Finance

Danh sách
UUGRY:OTCMKTS
United Utilities Group PLC
37,71 US$
+1,92%
(+0,71) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UUGRY...
Mở
37,01 US$
Cao
37,75 US$
Thấp
37,01 US$
Vốn hoá thị trường
13,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,94 N
Khối lượng
18,10 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
40,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,25 US$
EPS
2,28 US$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,43 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
37,01 US$
Cao
37,75 US$
Thấp
37,01 US$
Vốn hoá thị trường
13,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,94 N
Khối lượng
18,10 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
0,36 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
40,43 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,25 US$
EPS
2,28 US$
Beta
0,75
Số cổ phiếu đang lưu hành
371,43 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Utilities Group PLC
Giám đốc điều hànhSteve Mogford | Louise Beardmore
Số nhân viên7,36 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhWarrington, Cheshire, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
654,60 Tr
654,60 Tr
653,55 Tr
653,55 Tr
Giá vốn hàng bán
9,35 Tr
9,35 Tr
9,70 Tr
9,70 Tr
Chi phí doanh thu
9,35 Tr
9,35 Tr
9,70 Tr
9,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,70 Tr
62,70 Tr
41,85 Tr
41,85 Tr
Chi phí hoạt động
364,25 Tr
364,25 Tr
374,70 Tr
374,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,60 Tr
373,60 Tr
384,40 Tr
384,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
281,00 Tr
281,00 Tr
269,15 Tr
269,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,30 Tr
-26,30 Tr
-9,85 Tr
-9,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
162,65 Tr
162,65 Tr
226,85 Tr
226,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,90 Tr
162,90 Tr
227,05 Tr
227,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,65 Tr
42,65 Tr
53,45 Tr
53,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,22%
26,22%
23,56%
23,56%
Chi phí hoạt động khác
172,10 Tr
172,10 Tr
195,40 Tr
195,40 Tr
Thu nhập ròng
120,00 Tr
120,00 Tr
173,40 Tr
173,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,33%
18,33%
26,53%
26,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,75 Tr
23,75 Tr
26,20 Tr
26,20 Tr
Chi phí lãi suất
-113,80 Tr
-113,80 Tr
-80,45 Tr
-80,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,05 Tr
-90,05 Tr
-54,25 Tr
-54,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
113,75 Tr
113,75 Tr
121,95 Tr
121,95 Tr
EBITDA
402,10 Tr
402,10 Tr
396,65 Tr
396,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
250,00 N
250,00 N
-100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google