Finance

Danh sách
Tại sao UTTAMSUGAR tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
UTTAMSUGAR:NSE
Uttam Sugar Mills Limited
299,00 ₹
+2,56%
(+7,45) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UTTAMSUGAR...
Mở
294,75 ₹
Cao
302,50 ₹
Thấp
294,15 ₹
Vốn hoá thị trường
11,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,52 N
Khối lượng
151,37 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,12
Cao nhất trong 52 tuần
359,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
181,10 ₹
EPS
22,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,14 Tr
Số nhân viên
806
Mở
294,75 ₹
Cao
302,50 ₹
Thấp
294,15 ₹
Vốn hoá thị trường
11,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
363,52 N
Khối lượng
151,37 N
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,62 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,12
Cao nhất trong 52 tuần
359,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
181,10 ₹
EPS
22,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,14 Tr
Số nhân viên
806
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uttam Sugar Mills Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên806
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuttamsugar.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,82 T
5,21 T
4,70 T
6,06 T
Giá vốn hàng bán
4,91 T
3,79 T
3,32 T
5,22 T
Chi phí doanh thu
4,91 T
3,79 T
3,32 T
5,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,60 Tr
322,70 Tr
328,83 Tr
234,50 Tr
Chi phí hoạt động
801,60 Tr
975,80 Tr
516,74 Tr
709,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,71 T
4,76 T
3,84 T
5,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
107,80 Tr
449,20 Tr
864,75 Tr
137,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,80 Tr
20,30 Tr
-63,07 Tr
12,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,60 Tr
406,70 Tr
735,48 Tr
16,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,60 Tr
406,70 Tr
738,71 Tr
16,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,80 Tr
103,20 Tr
188,22 Tr
3,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,96%
25,37%
25,59%
22,16%
Chi phí hoạt động khác
434,50 Tr
528,00 Tr
64,97 Tr
349,80 Tr
Thu nhập ròng
9,90 Tr
299,80 Tr
547,55 Tr
12,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
5,75%
11,65%
0,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-124,00 Tr
-62,80 Tr
-103,93 Tr
-133,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-124,00 Tr
-62,80 Tr
-62,97 Tr
-133,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
121,50 Tr
125,10 Tr
122,93 Tr
124,80 Tr
EBITDA
229,00 Tr
564,94 Tr
986,60 Tr
259,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google