Finance

Danh sách
UTP:BKK
United Paper PCL
9,00 ฿
-0,55%
(-0,050) 1 ngày
30 thg 9, 14:27:20 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UTP...
Mở
9,05 ฿
Cao
9,10 ฿
Thấp
8,90 ฿
Vốn hoá thị trường
5,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,58 N
Khối lượng
467,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,00 Tr
Số nhân viên
366
Mở
9,05 ฿
Cao
9,10 ฿
Thấp
8,90 ฿
Vốn hoá thị trường
5,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
473,58 N
Khối lượng
467,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
7,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
650,00 Tr
Số nhân viên
366
Giới thiệu về United Paper PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lập15 thg 8, 1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
892,87 Tr
872,28 Tr
1,05 T
1,04 T
Giá vốn hàng bán
728,68 Tr
724,65 Tr
818,35 Tr
756,81 Tr
Chi phí doanh thu
728,68 Tr
724,65 Tr
818,35 Tr
756,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,56 Tr
18,49 Tr
20,92 Tr
19,18 Tr
Chi phí hoạt động
17,13 Tr
14,42 Tr
18,51 Tr
17,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
745,81 Tr
739,07 Tr
836,86 Tr
774,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,05 Tr
133,21 Tr
211,14 Tr
269,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
154,70 Tr
140,09 Tr
217,85 Tr
275,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,70 Tr
140,09 Tr
217,85 Tr
275,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,02 Tr
27,73 Tr
43,39 Tr
55,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,05%
19,79%
19,92%
20,11%
Chi phí hoạt động khác
-2,43 Tr
-4,06 Tr
-2,41 Tr
-1,70 Tr
Thu nhập ròng
123,68 Tr
112,36 Tr
174,47 Tr
220,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,85%
12,88%
16,65%
21,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,72 Tr
6,95 Tr
6,77 Tr
5,88 Tr
Chi phí lãi suất
-75,52 N
-64,18 N
-59,36 N
-50,74 N
Chi phí lãi suất ròng
7,65 Tr
6,88 Tr
6,71 Tr
5,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,73 Tr
187,74 Tr
265,27 Tr
324,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,40 N
1,91 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google