Finance

Danh sách
UTG:STO
Unlimited Travel Group UTG AB (publ)
19,45 SEK
+0,78%
(+0,15) 1 ngày
26 thg 10, 17:22:32 GMT+1  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UTG...
Mở
19,10 SEK
Cao
19,55 SEK
Thấp
18,55 SEK
Vốn hoá thị trường
227,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 N
Khối lượng
11,84 N
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 SEK
EPS
1,66 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,70 Tr
Số nhân viên
170
Mở
19,10 SEK
Cao
19,55 SEK
Thấp
18,55 SEK
Vốn hoá thị trường
227,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 N
Khối lượng
11,84 N
Chỉ số P/E
11,75
Cao nhất trong 52 tuần
26,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
15,40 SEK
EPS
1,66 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,70 Tr
Số nhân viên
170
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unlimited Travel Group UTG AB (publ)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên170
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,71 Tr
368,88 Tr
201,14 Tr
286,03 Tr
Giá vốn hàng bán
158,40 Tr
288,21 Tr
153,36 Tr
216,08 Tr
Chi phí doanh thu
158,40 Tr
288,21 Tr
153,36 Tr
216,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,10 Tr
54,22 Tr
51,50 Tr
60,38 Tr
Chi phí hoạt động
46,76 Tr
52,22 Tr
51,36 Tr
67,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
205,16 Tr
340,43 Tr
204,72 Tr
283,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,55 Tr
28,44 Tr
-3,58 Tr
2,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,35 Tr
27,35 Tr
-4,72 Tr
73,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,35 Tr
27,35 Tr
-4,72 Tr
73,00 N
Chi phí thuế thu nhập
204,00 N
4,01 Tr
860,00 N
968,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,78%
14,66%
-18,22%
1.326,03%
Chi phí hoạt động khác
-850,00 N
-3,50 Tr
-2,54 Tr
-1,99 Tr
Thu nhập ròng
6,68 Tr
21,41 Tr
-7,02 Tr
-1,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,14%
5,80%
-3,49%
-0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
410,00 N
354,00 N
459,00 N
22,00 N
Chi phí lãi suất
-615,00 N
-1,91 Tr
-1,60 Tr
-2,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-205,00 N
-1,55 Tr
-1,14 Tr
-2,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,51 Tr
1,50 Tr
1,54 Tr
8,47 Tr
EBITDA
16,06 Tr
29,94 Tr
-1,18 Tr
11,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-12,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google