Finance

Danh sách
UTG:LON
UNITE Group plc
458,00 GBX
-0,65%
(-3,00) 1 ngày
5 thg 10, 17:15:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UTG...
Mở
458,00 GBX
Cao
467,60 GBX
Thấp
453,60 GBX
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
3,27 Tr
Cổ tức
8,23%
Cổ tức hằng quý
9,43 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
727,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
442,20 GBX
EPS
-0,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
514,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
458,00 GBX
Cao
467,60 GBX
Thấp
453,60 GBX
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
3,27 Tr
Cổ tức
8,23%
Cổ tức hằng quý
9,43 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
727,50 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
442,20 GBX
EPS
-0,98 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
514,06 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Unite Group Plc is a British developer, owner and operator of purpose built student accommodation. The company is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về UNITE Group plc
Giám đốc điều hànhJoe J. Lister
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhBristol, South West England, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
86,45 Tr
86,45 Tr
120,15 Tr
120,15 Tr
Giá vốn hàng bán
30,90 Tr
30,90 Tr
31,45 Tr
31,45 Tr
Chi phí doanh thu
30,90 Tr
30,90 Tr
31,45 Tr
31,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,20 Tr
17,20 Tr
20,20 Tr
20,20 Tr
Chi phí hoạt động
17,95 Tr
17,95 Tr
21,25 Tr
21,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,85 Tr
48,85 Tr
52,70 Tr
52,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,60 Tr
37,60 Tr
67,45 Tr
67,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,15 Tr
1,15 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-44,10 Tr
-44,10 Tr
-208,55 Tr
-208,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,80 Tr
27,80 Tr
56,00 Tr
56,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
150,00 N
150,00 N
300,00 N
300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,34%
-0,34%
-0,14%
-0,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-44,25 Tr
-44,25 Tr
-208,85 Tr
-208,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-51,19%
-51,19%
-173,82%
-173,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
800,00 N
800,00 N
200,00 N
200,00 N
Chi phí lãi suất
-11,75 Tr
-11,75 Tr
-11,65 Tr
-11,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,95 Tr
-10,95 Tr
-11,45 Tr
-11,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,70 Tr
38,70 Tr
69,40 Tr
69,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,90 Tr
1,90 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Các ứng dụng của Google