Trang chủUTB • FRA
add
Unity Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
45,20 €
Mức chênh lệch một ngày
46,40 € - 46,40 €
Phạm vi một năm
33,40 € - 48,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
553,36 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,56 Tr | 16,13% |
Chi phí hoạt động | 13,77 Tr | 11,33% |
Thu nhập ròng | 14,29 Tr | 23,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 43,88 | 6,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,40 | 23,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 229,16 Tr | 8,09% |
Tổng tài sản | 3,03 T | 9,37% |
Tổng nợ | 2,67 T | 8,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 358,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,29 Tr | 23,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
244