Finance

Danh sách
USSHF:OTCMKTS
Uniserve Communications Corp
0,45 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
20 thg 11, 13:26:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho USSHF...
Vốn hoá thị trường
31,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,09 Tr
Số nhân viên
60
Vốn hoá thị trường
31,14 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,45 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,09 Tr
Số nhân viên
60
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniserve Communications Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên60
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webuniserve.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
1,74 Tr
2,12 Tr
2,09 Tr
2,74 Tr
Giá vốn hàng bán
769,37 N
1,30 Tr
1,20 Tr
1,65 Tr
Chi phí doanh thu
769,37 N
1,30 Tr
1,20 Tr
1,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
827,53 N
897,39 N
900,21 N
1,20 Tr
Chi phí hoạt động
1,61 Tr
1,04 Tr
992,58 N
1,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,38 Tr
2,34 Tr
2,19 Tr
3,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-632,72 N
-221,04 N
-95,67 N
-682,14 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
4,18 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-885,90 N
-264,03 N
153,22 N
-1,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-885,90 N
-264,03 N
-134,56 N
-1,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-885,90 N
-264,03 N
153,22 N
-1,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-50,79%
-12,44%
7,32%
-56,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,00
108,00
6,69 N
1,83 N
Chi phí lãi suất
-255,10 N
-46,35 N
-43,45 N
-876,97 N
Chi phí lãi suất ròng
-254,96 N
-46,24 N
-36,75 N
-875,14 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
28,64 N
31,36 N
33,07 N
194,61 N
EBITDA
-567,03 N
-130,90 N
-3,30 N
-357,80 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google