Finance

Danh sách
USNZY:OTCMKTS
Usinas Siderurgicas de Minas Gerais ADR
1,38 US$
+0,73%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho USNZY...
Mở
1,38 US$
Cao
1,38 US$
Thấp
1,37 US$
Vốn hoá thị trường
8,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,70 N
Khối lượng
6,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,75 Tr
Số nhân viên
51 N
Mở
1,38 US$
Cao
1,38 US$
Thấp
1,37 US$
Vốn hoá thị trường
8,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,70 N
Khối lượng
6,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,86 US$
Beta
1,32
Số cổ phiếu đang lưu hành
547,75 Tr
Số nhân viên
51 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Usiminas is one of the largest producers of steel in the Americas, with major steel mills in Brazil with a total capacity of 9.5 million metric tons of steel per year. The company accounts for 28% of total steel output in Brazil. Usiminas has an installed capacity of producing 9.5 million tons of crude steel. The company also operates in the logistics sector through a stake in logistic company MRS Logística. The Usiminas industrial complex is the largest plain steel complex in Latin America and one of the top 20 in the whole world. The company was one of the largest shareholders in the Argentine company Ternium, accounting for 14.2% of total capital. Wikipedia
Giới thiệu về Usinas Siderurgicas de Minas Gerais ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51,2 N
Ngày thành lập25 thg 4, 1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webusiminas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,60 T
6,18 T
5,87 T
6,13 T
Giá vốn hàng bán
6,16 T
5,70 T
5,16 T
5,32 T
Chi phí doanh thu
6,16 T
5,70 T
5,16 T
5,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,99 Tr
320,88 Tr
305,82 Tr
300,58 Tr
Chi phí hoạt động
366,04 Tr
-1,75 T
379,60 Tr
300,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,52 T
3,96 T
5,54 T
5,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,47 Tr
2,22 T
328,96 Tr
505,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,98 Tr
-79,54 Tr
-23,80 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,14 T
125,12 Tr
483,86 Tr
534,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,36 Tr
2,26 T
479,93 Tr
534,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,36 T
-3,56 Tr
-412,29 Tr
106,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-63,54%
-2,85%
-85,21%
19,96%
Chi phí hoạt động khác
50,05 Tr
-2,07 T
73,78 Tr
359,00 N
Thu nhập ròng
-3,54 T
65,75 Tr
771,44 Tr
382,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-53,60%
1,06%
13,14%
6,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,06
0,02
0,66
0,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
159,59 Tr
242,75 Tr
234,92 Tr
200,68 Tr
Chi phí lãi suất
-217,20 Tr
-190,76 Tr
-205,61 Tr
-231,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-57,62 Tr
52,00 Tr
29,31 Tr
-30,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
394,68 Tr
2,49 T
602,27 Tr
723,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-17,23 Tr
3,92 Tr
1,34 Tr
-13,01 Tr
Các ứng dụng của Google