Finance

Danh sách
USK:NSE
Udayshivakumar Infra Ltd
19,00 ₹
+1,50%
(+0,28) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho USK...
Mở
19,39 ₹
Cao
20,84 ₹
Thấp
18,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,68 N
Khối lượng
17,19 N
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
30,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,77 ₹
EPS
2,15 ₹
Số nhân viên
286
Mở
19,39 ₹
Cao
20,84 ₹
Thấp
18,80 ₹
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,68 N
Khối lượng
17,19 N
Chỉ số P/E
8,83
Cao nhất trong 52 tuần
30,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
17,77 ₹
EPS
2,15 ₹
Số nhân viên
286
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Udayshivakumar Infra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên286
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuskinfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
577,07 Tr
474,07 Tr
480,47 Tr
462,52 Tr
Giá vốn hàng bán
471,36 Tr
458,59 Tr
264,90 Tr
357,62 Tr
Chi phí doanh thu
471,36 Tr
458,59 Tr
264,90 Tr
357,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,88 Tr
33,16 Tr
44,28 Tr
27,78 Tr
Chi phí hoạt động
69,94 Tr
63,03 Tr
63,79 Tr
56,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
541,29 Tr
521,62 Tr
328,69 Tr
413,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,78 Tr
-47,55 Tr
151,78 Tr
48,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,28 Tr
362,00 N
-11,59 Tr
2,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,69 Tr
-64,21 Tr
160,42 Tr
24,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,69 Tr
-64,21 Tr
160,42 Tr
24,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,53 Tr
-16,34 Tr
26,88 Tr
-212,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,66%
25,45%
16,75%
-0,87%
Chi phí hoạt động khác
12,56 Tr
7,66 Tr
-3,28 Tr
6,38 Tr
Thu nhập ròng
8,16 Tr
-47,87 Tr
133,55 Tr
24,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
-10,10%
27,80%
5,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-26,37 Tr
-17,02 Tr
-
-26,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,37 Tr
-17,02 Tr
20,23 Tr
-26,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,50 Tr
22,21 Tr
22,80 Tr
22,08 Tr
EBITDA
58,10 Tr
-23,05 Tr
174,20 Tr
71,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google