Trang chủUSCM • CNSX
add
US Critical Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,92 Tr CAD
Số lượng trung bình
20,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 454,75 N | 236,18% |
Thu nhập ròng | -965,73 N | -493,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 102,32 N | 184,69% |
Tổng tài sản | 177,95 N | 35,91% |
Tổng nợ | 612,68 N | -18,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -434,73 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -28,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1.278,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 480,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -965,73 N | -493,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -603,08 N | -2.078,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 633,25 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,02 N | 164,56% |
Dòng tiền tự do | -747,50 N | -2.631,59% |
Giới thiệu
Trụ sở chính
Trang web