Finance

Danh sách
Tại sao USAK giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
USAK:IST
Usak Seramik Sanayi AS
0,40 TRY
-4,76%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 13:55:26 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho USAK...
Mở
0,40 TRY
Cao
0,40 TRY
Thấp
0,40 TRY
Vốn hoá thị trường
980,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,09 Tr
Khối lượng
11,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,61 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 TRY
EPS
-0,30 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,45 T
Số nhân viên
437
Mở
0,40 TRY
Cao
0,40 TRY
Thấp
0,40 TRY
Vốn hoá thị trường
980,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,09 Tr
Khối lượng
11,55 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,61 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 TRY
EPS
-0,30 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,45 T
Số nhân viên
437
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Usak Seramik Sanayi AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên437
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhUşak, Uşak, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,37 T
1,33 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
907,37 Tr
961,61 Tr
1,26 T
1,34 T
Chi phí doanh thu
907,37 Tr
961,61 Tr
1,26 T
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,13 Tr
7,22 Tr
10,08 Tr
9,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,13 Tr
79,89 Tr
96,14 Tr
91,02 Tr
Chi phí hoạt động
381,57 Tr
247,02 Tr
36,46 Tr
181,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,29 T
1,21 T
1,30 T
1,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,41 Tr
163,20 Tr
29,32 Tr
-68,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-79,22 Tr
412,28 Tr
351,59 Tr
128,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-358,99 Tr
191,14 Tr
-23,38 Tr
-319,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-358,99 Tr
184,07 Tr
-23,38 Tr
-319,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-28,70 Tr
13,19 Tr
115,64 Tr
100,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,99%
6,90%
-494,69%
-31,41%
Chi phí hoạt động khác
301,30 Tr
159,90 Tr
-69,77 Tr
81,26 Tr
Thu nhập ròng
-330,29 Tr
177,95 Tr
-139,02 Tr
-420,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,33%
12,97%
-10,49%
-28,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,74 Tr
3,92 Tr
1,45 T
24,95 Tr
Chi phí lãi suất
-247,09 Tr
-358,15 Tr
-1,78 T
-404,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-245,36 Tr
-354,22 Tr
-331,80 Tr
-379,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,33 Tr
216,23 Tr
114,58 Tr
-42,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google