Finance

Danh sách
Tại sao URZEF tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
URZEF:OTCMKTS
URZ3 Energy Corp
0,10 US$
+2,80%
(+0,0028) 1 ngày
19 thg 10, 10:57:12 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho URZEF...
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
8,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,95 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
1,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,37 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,10 US$
Cao
0,10 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
8,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,95 N
Khối lượng
6,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Beta
1,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,37 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về URZ3 Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang weburz3.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,46 N
196,67 N
410,44 N
161,63 N
Chi phí hoạt động
240,26 N
290,45 N
468,92 N
490,98 N
Tổng chi phí hoạt động
240,26 N
290,45 N
468,92 N
490,98 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-240,26 N
-290,45 N
-468,92 N
-490,98 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-34,55 N
-8,89 N
-29,00 N
-5,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-274,34 N
-302,90 N
-498,85 N
-501,74 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-274,34 N
-302,90 N
-498,85 N
-501,74 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-274,34 N
-302,90 N
-498,85 N
-501,74 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
141,00
608,00
-
-
Chi phí lãi suất
-597,00
-953,00
-804,00
-572,00
Chi phí lãi suất ròng
-456,00
-345,00
-804,00
-572,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google