Finance

Danh sách
Tại sao URT giảm 2,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
URT:WSE
Urteste SA
41,70 PLN
-2,57%
(-1,10) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho URT...
Mở
42,90 PLN
Cao
42,90 PLN
Thấp
41,70 PLN
Vốn hoá thị trường
63,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
731,00
Khối lượng
143,00
Cao nhất trong 52 tuần
72,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 PLN
EPS
-2,56 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 Tr
Số nhân viên
37
Mở
42,90 PLN
Cao
42,90 PLN
Thấp
41,70 PLN
Vốn hoá thị trường
63,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
731,00
Khối lượng
143,00
Cao nhất trong 52 tuần
72,20 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
24,00 PLN
EPS
-2,56 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,53 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Urteste SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weburteste.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
712,00 N
576,00 N
711,00 N
774,00 N
Giá vốn hàng bán
58,00 N
28,00 N
84,00 N
62,00 N
Chi phí doanh thu
58,00 N
28,00 N
84,00 N
62,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,15 Tr
2,18 Tr
2,32 Tr
2,44 Tr
Chi phí hoạt động
2,33 Tr
2,38 Tr
2,43 Tr
-1,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,39 Tr
2,41 Tr
2,52 Tr
-1,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,68 Tr
-1,84 Tr
-1,81 Tr
1,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
14,00 N
-
3,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,68 Tr
-1,89 Tr
-1,85 Tr
1,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,68 Tr
-1,89 Tr
-1,85 Tr
1,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,00 N
-
10,00 N
3,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,12%
-
-0,54%
0,17%
Chi phí hoạt động khác
86,00 N
108,00 N
63,00 N
-3,68 Tr
Thu nhập ròng
-1,68 Tr
-1,89 Tr
-1,86 Tr
1,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-236,10%
-327,60%
-261,18%
233,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 N
11,00 N
57,00 N
16,00 N
Chi phí lãi suất
-12,00 N
-80,00 N
-94,00 N
-38,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 N
-69,00 N
-37,00 N
-22,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,00 N
91,00 N
56,00 N
91,00 N
EBITDA
-1,58 Tr
-747,00 N
-1,75 Tr
1,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google