Finance

Danh sách
Tại sao URG giảm 8,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
URG:NYSEAMERICAN
Ur-Energy Inc
0,81 US$
-8,73%
(-0,078) 1 ngày
14 thg 10, 14:22:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho URG...
Mở
0,87 US$
Cao
0,89 US$
Thấp
0,81 US$
Vốn hoá thị trường
325,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,34 Tr
Khối lượng
8,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 US$
EPS
-0,23 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,86 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,87 US$
Cao
0,89 US$
Thấp
0,81 US$
Vốn hoá thị trường
325,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,34 Tr
Khối lượng
8,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
2,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 US$
EPS
-0,23 US$
Beta
1,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
397,86 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ur-Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhLittleton, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webur-energy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,32 Tr
10,45 Tr
3,93 Tr
14,37 Tr
Giá vốn hàng bán
21,44 Tr
25,22 Tr
17,63 Tr
28,42 Tr
Chi phí doanh thu
21,44 Tr
25,22 Tr
17,63 Tr
28,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,87 Tr
1,64 Tr
3,92 Tr
2,71 Tr
Chi phí hoạt động
4,69 Tr
3,20 Tr
6,63 Tr
4,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,13 Tr
28,42 Tr
24,26 Tr
32,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,81 Tr
-17,97 Tr
-20,33 Tr
-18,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,81 Tr
3,10 Tr
-5,62 Tr
4,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-27,46 Tr
-15,58 Tr
-28,78 Tr
-16,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,46 Tr
-15,58 Tr
-28,78 Tr
-16,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
344,00 N
343,00 N
429,00 N
488,00 N
Thu nhập ròng
-27,46 Tr
-15,58 Tr
-28,78 Tr
-16,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-434,33%
-149,11%
-732,00%
-116,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,07
-0,04
-0,07
-0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
518,00 N
321,00 N
765,00 N
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-364,00 N
-1,03 Tr
-2,95 Tr
-2,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
154,00 N
-706,00 N
-2,18 Tr
-1,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,75 Tr
-15,89 Tr
-17,99 Tr
-15,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
76,00 N
130,00 N
-689,00 N
-2,00 N
Các ứng dụng của Google