Finance

Danh sách
URBN:IDX
Urban Jakarta Propertindo Tbk PT
308,00 IDR
-0,65%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho URBN...
Mở
310 IDR
Cao
316 IDR
Thấp
298 IDR
Vốn hoá thị trường
995,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
499,02 N
Khối lượng
301,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
346 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
134 IDR
EPS
-57 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
47
Mở
310 IDR
Cao
316 IDR
Thấp
298 IDR
Vốn hoá thị trường
995,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
499,02 N
Khối lượng
301,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
346 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
134 IDR
EPS
-57 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,23 T
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Urban Jakarta Propertindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,87 T
-3,02 T
672,62 Tr
729,05 Tr
Giá vốn hàng bán
2,74 T
-1,43 T
238,62 Tr
238,62 Tr
Chi phí doanh thu
2,74 T
-1,43 T
238,62 Tr
238,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,10 T
8,15 T
5,80 T
4,49 T
Chi phí hoạt động
2,27 T
165,18 T
6,04 T
6,62 T
Tổng chi phí hoạt động
5,01 T
163,74 T
6,28 T
6,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,14 T
-166,77 T
-5,60 T
-6,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,09 T
-176,68 T
-5,58 T
-6,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,09 T
-176,68 T
-5,58 T
-6,13 T
Chi phí thuế thu nhập
997,29 Tr
-2,27 T
86,42 Tr
102,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,62%
1,28%
-1,55%
-1,67%
Chi phí hoạt động khác
-825,95 Tr
157,03 T
236,95 Tr
2,13 T
Thu nhập ròng
1,11 T
-174,38 T
-5,67 T
-6,23 T
Biên lợi nhuận ròng
28,68%
5.766,49%
-842,59%
-854,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,28 T
-
33,68 Tr
14,94 Tr
Chi phí lãi suất
-38,74 Tr
-9,91 T
-10,84 Tr
-9,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,24 T
-9,91 T
22,84 Tr
5,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-359,90 Tr
-166,02 T
-4,83 T
-5,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google