Finance

Danh sách
Tại sao UPSL tăng 3,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
UPSL:TLV
Upsellon Brands Holdings Ltd
103,80 ILA
+3,18%
(+3,20) 1 ngày
23 thg 9, 17:24:23 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UPSL...
Mở
100,60 ILA
Vốn hoá thị trường
21,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,23 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
168,80 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
51,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,42 Tr
Số nhân viên
5
Mở
100,60 ILA
Vốn hoá thị trường
21,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
24,23 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
168,80 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
51,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,42 Tr
Số nhân viên
5
Giới thiệu về Upsellon Brands Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webupsellon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,39 Tr
3,39 Tr
1,40 Tr
1,40 Tr
Giá vốn hàng bán
1,82 Tr
1,82 Tr
688,00 N
688,00 N
Chi phí doanh thu
1,82 Tr
1,82 Tr
688,00 N
688,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,00 N
24,00 N
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,07 Tr
2,07 Tr
950,50 N
950,50 N
Chi phí hoạt động
2,05 Tr
2,05 Tr
950,50 N
950,50 N
Tổng chi phí hoạt động
3,87 Tr
3,87 Tr
1,64 Tr
1,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-477,00 N
-477,00 N
-237,50 N
-237,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-517,00 N
-517,00 N
-266,50 N
-266,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-517,00 N
-517,00 N
-266,50 N
-266,50 N
Chi phí thuế thu nhập
20,00 N
20,00 N
19,00 N
19,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-3,87%
-3,87%
-7,13%
-7,13%
Chi phí hoạt động khác
-41,50 N
-41,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-554,00 N
-554,00 N
-282,00 N
-282,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-16,33%
-16,33%
-20,13%
-20,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,50 N
2,50 N
Chi phí lãi suất
-18,00 N
-18,00 N
-31,50 N
-31,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 N
-18,00 N
-29,00 N
-29,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-377,00 N
-377,00 N
-109,50 N
-109,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,50 N
4,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google