Finance

Danh sách
UPSALE:STO
Upsales Technology AB
28,80 SEK
-1,03%
(-0,30) 1 ngày
7 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UPSALE...
Mở
29,20 SEK
Cao
29,20 SEK
Thấp
28,60 SEK
Vốn hoá thị trường
483,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,90 N
Khối lượng
45,37 N
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,30 SEK
EPS
1,36 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,84 Tr
Số nhân viên
51
Mở
29,20 SEK
Cao
29,20 SEK
Thấp
28,60 SEK
Vốn hoá thị trường
483,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
71,90 N
Khối lượng
45,37 N
Chỉ số P/E
21,19
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
20,30 SEK
EPS
1,36 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,84 Tr
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Upsales Technology AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webupsales.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,71 Tr
49,23 Tr
44,47 Tr
43,80 Tr
Giá vốn hàng bán
14,52 Tr
18,66 Tr
18,86 Tr
16,64 Tr
Chi phí doanh thu
14,52 Tr
18,66 Tr
18,86 Tr
16,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,82 Tr
20,38 Tr
18,41 Tr
16,33 Tr
Chi phí hoạt động
15,30 Tr
23,18 Tr
21,72 Tr
19,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,82 Tr
41,84 Tr
40,58 Tr
36,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,89 Tr
7,40 Tr
3,90 Tr
7,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 N
1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,93 Tr
7,42 Tr
3,99 Tr
7,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,93 Tr
7,42 Tr
3,99 Tr
7,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,16 Tr
1,66 Tr
1,00 Tr
2,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,72%
22,37%
25,18%
30,21%
Chi phí hoạt động khác
-38,00 N
75,00 N
23,00 N
-49,00 N
Thu nhập ròng
8,77 Tr
5,76 Tr
2,99 Tr
5,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,55%
11,71%
6,71%
12,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,52
0,34
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,00 N
130,00 N
146,00 N
142,00 N
Chi phí lãi suất
-
-105,00 N
-54,00 N
-51,00 N
Chi phí lãi suất ròng
37,00 N
25,00 N
92,00 N
91,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,52 Tr
2,73 Tr
3,28 Tr
3,27 Tr
EBITDA
13,41 Tr
10,38 Tr
7,18 Tr
10,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google