Finance

Danh sách
UPR:LON
Uniphar PLC
340,12 GBX
-2,82%
(-9,88) 1 ngày
21 thg 9, 14:44:29 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UPR...
Mở
360,00 GBX
Cao
360,00 GBX
Thấp
340,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,96 N
Khối lượng
8,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
428,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
294,00 GBX
Số nhân viên
4 N
Mở
360,00 GBX
Cao
360,00 GBX
Thấp
340,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,96 N
Khối lượng
8,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
428,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
294,00 GBX
Số nhân viên
4 N
Giới thiệu về Uniphar PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuniphar.ie
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
794,61 Tr
794,61 Tr
795,93 Tr
795,93 Tr
Giá vốn hàng bán
675,59 Tr
675,59 Tr
677,68 Tr
677,68 Tr
Chi phí doanh thu
675,59 Tr
675,59 Tr
677,68 Tr
677,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,61 Tr
92,61 Tr
98,06 Tr
98,06 Tr
Chi phí hoạt động
92,54 Tr
92,54 Tr
97,85 Tr
97,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
768,13 Tr
768,13 Tr
775,53 Tr
775,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,48 Tr
26,48 Tr
20,40 Tr
20,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-147,00 N
-147,00 N
-99,50 N
-99,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,05 Tr
20,05 Tr
12,88 Tr
12,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,44 Tr
21,44 Tr
15,57 Tr
15,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,24 Tr
3,24 Tr
2,88 Tr
2,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,13%
16,13%
22,33%
22,33%
Chi phí hoạt động khác
-62,00 N
-62,00 N
-215,50 N
-215,50 N
Thu nhập ròng
16,81 Tr
16,81 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,12%
2,12%
1,26%
1,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
479,00 N
479,00 N
263,00 N
263,00 N
Chi phí lãi suất
-5,37 Tr
-5,37 Tr
-4,99 Tr
-4,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,90 Tr
-4,90 Tr
-4,73 Tr
-4,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,76 Tr
30,76 Tr
24,58 Tr
24,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google