Finance

Danh sách
UPR:LON
Uniphar PLC
354,11 GBX
-0,25%
(-0,89) 1 ngày
4 thg 9, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UPR...
Mở
354,11 GBX
Cao
357,67 GBX
Thấp
354,11 GBX
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,94 N
Khối lượng
3,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
428,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
294,00 GBX
Số nhân viên
4 N
Mở
354,11 GBX
Cao
357,67 GBX
Thấp
354,11 GBX
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,94 N
Khối lượng
3,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
428,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
294,00 GBX
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniphar PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuniphar.ie
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
742,75 Tr
742,75 Tr
794,61 Tr
794,61 Tr
Giá vốn hàng bán
632,92 Tr
632,92 Tr
675,59 Tr
675,59 Tr
Chi phí doanh thu
632,92 Tr
632,92 Tr
675,59 Tr
675,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,67 Tr
90,67 Tr
92,61 Tr
92,61 Tr
Chi phí hoạt động
90,59 Tr
90,59 Tr
92,54 Tr
92,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
723,51 Tr
723,51 Tr
768,13 Tr
768,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,24 Tr
19,24 Tr
26,48 Tr
26,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-260,00 N
-260,00 N
-147,00 N
-147,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,42 Tr
11,42 Tr
20,05 Tr
20,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,46 Tr
14,46 Tr
21,44 Tr
21,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,67 Tr
2,67 Tr
3,24 Tr
3,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,40%
23,40%
16,13%
16,13%
Chi phí hoạt động khác
-82,50 N
-82,50 N
-62,00 N
-62,00 N
Thu nhập ròng
8,74 Tr
8,74 Tr
16,81 Tr
16,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,18%
1,18%
2,12%
2,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
298,50 N
298,50 N
479,00 N
479,00 N
Chi phí lãi suất
-4,82 Tr
-4,82 Tr
-5,37 Tr
-5,37 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,52 Tr
-4,52 Tr
-4,90 Tr
-4,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,96 Tr
22,96 Tr
30,76 Tr
30,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google