Finance

Danh sách
UPA:KLSE
UPA Corporation Bhd
0,65 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 12:23:45 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UPA...
Vốn hoá thị trường
155,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,81 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
38,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,75 Tr
Số nhân viên
547
Vốn hoá thị trường
155,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
26,81 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,08%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
38,74
Cao nhất trong 52 tuần
0,69 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
238,75 Tr
Số nhân viên
547
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UPA Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên547
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webupa.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,93 Tr
44,28 Tr
24,67 Tr
32,63 Tr
Giá vốn hàng bán
30,50 Tr
39,40 Tr
24,68 Tr
26,93 Tr
Chi phí doanh thu
30,50 Tr
39,40 Tr
24,68 Tr
26,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,60 Tr
3,78 Tr
3,06 Tr
4,01 Tr
Chi phí hoạt động
1,48 Tr
-3,49 Tr
2,86 Tr
3,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,97 Tr
35,92 Tr
27,54 Tr
30,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,04 Tr
8,37 Tr
-2,87 Tr
1,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-898,00 N
8,37 Tr
-2,82 Tr
1,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-898,00 N
8,37 Tr
-2,82 Tr
1,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,00 N
2,30 Tr
45,00 N
297,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,12%
27,44%
-1,60%
15,71%
Chi phí hoạt động khác
-2,12 Tr
-7,27 Tr
-204,00 N
-132,00 N
Thu nhập ròng
-878,00 N
6,08 Tr
-2,88 Tr
1,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,84%
13,74%
-11,69%
4,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
345,00 N
230,00 N
212,00 N
146,00 N
Chi phí lãi suất
-202,00 N
-103,00 N
-164,00 N
-79,00 N
Chi phí lãi suất ròng
143,00 N
127,00 N
48,00 N
67,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
517,00 N
9,10 Tr
-1,16 Tr
2,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-722,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google