Finance

Danh sách
Tại sao UP tăng 3,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
UP:NYSE
Wheels Up Experience Inc
3,33 US$
+3,42%
(+0,11) 1 ngày
3,33 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 1 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UP...
Mở
3,24 US$
Cao
3,42 US$
Thấp
3,24 US$
Vốn hoá thị trường
120,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
122,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 US$
EPS
-8,44 US$
Beta
2,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,24 US$
Cao
3,42 US$
Thấp
3,24 US$
Vốn hoá thị trường
120,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
122,64 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
43,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,14 US$
EPS
-8,44 US$
Beta
2,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
36,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wheels Up is a provider of "on demand" private aviation in the United States and one of the largest private aviation companies in the world. It was founded in 2013 by Kenny Dichter, using a membership/on-demand business model. Wheels Up members can book private aircraft from the company fleet and third-party operators using a mobile application. The company was purchased by Delta Air Lines in August 2023, who bought a 95% share to rescue the company from financial troubles. Wikipedia
Giới thiệu về Wheels Up Experience Inc
Giám đốc điều hànhGeorge Mattson
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwheelsup.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
182,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,49 Tr
183,84 Tr
168,92 Tr
182,00 Tr
Giá vốn hàng bán
161,67 Tr
148,09 Tr
154,20 Tr
159,51 Tr
Chi phí doanh thu
161,67 Tr
148,09 Tr
154,20 Tr
159,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,17 Tr
8,71 Tr
8,74 Tr
8,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,07 Tr
66,50 Tr
49,02 Tr
58,41 Tr
Chi phí hoạt động
78,16 Tr
88,76 Tr
69,47 Tr
79,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
239,84 Tr
236,85 Tr
223,67 Tr
238,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-54,35 Tr
-53,01 Tr
-54,75 Tr
-56,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 N
-1,25 Tr
-11,00 N
-61,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-82,40 Tr
-27,74 Tr
-82,45 Tr
-107,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-77,22 Tr
-78,84 Tr
-79,82 Tr
-89,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,33 Tr
1,13 Tr
509,00 N
-119,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-1,62%
-4,09%
-0,62%
0,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-83,73 Tr
-28,88 Tr
-82,96 Tr
-107,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,14%
-15,71%
-49,11%
-58,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
631,00 N
405,00 N
242,00 N
566,00 N
Chi phí lãi suất
-23,51 Tr
-25,00 Tr
-25,31 Tr
-32,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,88 Tr
-24,59 Tr
-25,06 Tr
-32,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,93 Tr
13,54 Tr
11,71 Tr
12,12 Tr
EBITDA
-44,62 Tr
-43,86 Tr
-46,63 Tr
-48,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,35 Tr
-37,29 Tr
-3,24 Tr
511,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google