Finance

Danh sách
UP:BKK
Union Plastic PCL
26,50 ฿
+1,92%
(+0,50) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UP...
Mở
26,25 ฿
Cao
26,50 ฿
Thấp
26,25 ฿
Vốn hoá thị trường
650,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 N
Khối lượng
1,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
412
Mở
26,25 ฿
Cao
26,50 ฿
Thấp
26,25 ฿
Vốn hoá thị trường
650,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,50 N
Khối lượng
1,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,00 Tr
Số nhân viên
412
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Union Plastic PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên412
Ngày thành lập3 thg 1, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
146,25 Tr
172,81 Tr
150,67 Tr
154,60 Tr
Giá vốn hàng bán
134,67 Tr
149,78 Tr
133,06 Tr
136,07 Tr
Chi phí doanh thu
134,67 Tr
149,78 Tr
133,06 Tr
136,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,08 Tr
18,77 Tr
18,72 Tr
19,32 Tr
Chi phí hoạt động
19,08 Tr
18,77 Tr
18,72 Tr
19,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,74 Tr
168,55 Tr
151,77 Tr
155,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,49 Tr
4,25 Tr
-1,10 Tr
-784,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,02 Tr
4,97 Tr
69,44 Tr
147,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,02 Tr
4,97 Tr
69,44 Tr
147,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,02 Tr
4,97 Tr
69,44 Tr
147,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-4,12%
2,88%
46,09%
0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
833,32 N
70,67 Tr
765,00 N
Chi phí lãi suất
-18,00 N
-20,04 N
-66,00 N
-78,00 N
Chi phí lãi suất ròng
986,00 N
813,28 N
70,60 Tr
687,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,82 Tr
13,43 Tr
8,95 Tr
11,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-915,00 N
-710,02 N
-
-920,00 N
Các ứng dụng của Google