Finance

Danh sách
UP2:FRA
oDesk
7,62 €
-1,58%
(-0,12) 1 ngày
22 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UP2...
Mở
7,62 €
Cao
7,62 €
Thấp
7,62 €
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
630
Mở
7,62 €
Cao
7,62 €
Thấp
7,62 €
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
6,71 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,33 Tr
Số nhân viên
630
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com Nigeria
Investing.com Nigeria
·
2 ngày trước
Form 144 UPWORK INC. For: 20 October By Investing.com
Hồ sơ
Upwork Inc. is an American freelancing platform headquartered in Palo Alto and San Francisco, California. The company was formed in 2013 as Elance-oDesk after the merger of Elance Inc. and oDesk Corp. The merged company was subsequently rebranded as Upwork in 2015. Upwork went public in 2018. Changes to its fees and account policies have repeatedly drawn protests from freelancers, and after a prolonged decline in its share price the company became the target of an activist investor campaign in 2024 and carried out large workforce reductions in 2024 and 2026. Wikipedia
Giới thiệu về oDesk
Giám đốc điều hànhHayden Brown
Số nhân viên630
Ngày thành lập18 thg 12, 2013
Trụ sở chínhSanta Clara, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webupwork.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
201,73 Tr
198,41 Tr
195,48 Tr
191,66 Tr
Giá vốn hàng bán
45,84 Tr
43,67 Tr
44,64 Tr
45,02 Tr
Chi phí doanh thu
45,84 Tr
43,67 Tr
44,64 Tr
45,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,49 Tr
47,06 Tr
43,31 Tr
37,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,34 Tr
77,67 Tr
72,60 Tr
65,30 Tr
Chi phí hoạt động
124,23 Tr
126,44 Tr
118,12 Tr
104,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,07 Tr
170,12 Tr
162,76 Tr
149,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,66 Tr
28,29 Tr
32,72 Tr
41,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-183,00 N
-528,00 N
-154,00 N
-169,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,68 Tr
34,05 Tr
37,71 Tr
32,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,58 Tr
34,05 Tr
37,71 Tr
45,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,34 Tr
18,42 Tr
6,25 Tr
6,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,77%
54,09%
16,57%
20,87%
Chi phí hoạt động khác
2,39 Tr
1,72 Tr
2,22 Tr
2,55 Tr
Thu nhập ròng
29,34 Tr
15,63 Tr
31,46 Tr
25,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,54%
7,88%
16,09%
13,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,36
0,35
0,41
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,80 Tr
6,84 Tr
5,85 Tr
5,02 Tr
Chi phí lãi suất
-700,00 N
-1,05 Tr
-704,00 N
-703,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,10 Tr
5,78 Tr
5,15 Tr
4,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,80 Tr
31,52 Tr
36,32 Tr
45,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
178,00 N
Các ứng dụng của Google