Finance

Danh sách
UONE:NASDAQ
Urban One Inc Class A
4,00 US$
-0,99%
(-0,040) 1 ngày
1 thg 10, 09:35:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UONE...
Mở
4,00 US$
Cao
4,00 US$
Thấp
4,00 US$
Vốn hoá thị trường
17,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 N
Khối lượng
1,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 US$
EPS
-15,15 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
615,00 N
Số nhân viên
1 N
Mở
4,00 US$
Cao
4,00 US$
Thấp
4,00 US$
Vốn hoá thị trường
17,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,66 N
Khối lượng
1,16 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 US$
EPS
-15,15 US$
Beta
0,81
Số cổ phiếu đang lưu hành
615,00 N
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Urban One, Inc. is an American media conglomerate based in Silver Spring, Maryland. Founded in 1980 by Cathy Hughes, the company primarily operates media properties targeting African Americans. It is the largest African-American-owned broadcasting company in the United States, currently operating over 50 radio stations. The company also operates digital arm Interactive One, cable networks TV One & Cleo TV, and is a majority-owner of syndicator Reach Media. As of 2014, it was the ninth-highest-earning African-American-owned business in the United States. Wikipedia
Giới thiệu về Urban One Inc Class A
Giám đốc điều hànhAlfred C. Liggins III
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhSilver Spring, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weburban1.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
92,68 Tr
97,83 Tr
77,65 Tr
85,76 Tr
Giá vốn hàng bán
31,64 Tr
34,53 Tr
30,00 Tr
29,77 Tr
Chi phí doanh thu
31,64 Tr
34,53 Tr
30,00 Tr
29,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,34 Tr
59,00 Tr
43,68 Tr
46,88 Tr
Chi phí hoạt động
55,45 Tr
65,13 Tr
49,86 Tr
53,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,09 Tr
99,66 Tr
79,87 Tr
82,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,59 Tr
-1,83 Tr
-2,22 Tr
2,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
359,00 N
-1,14 Tr
-8,00 N
-43,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,94 Tr
-63,52 Tr
-4,54 Tr
-8,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,99 Tr
-11,30 Tr
-6,62 Tr
805,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,12 Tr
-9,16 Tr
-1,44 Tr
-1,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,44%
14,43%
31,73%
19,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,83 Tr
-54,40 Tr
-3,08 Tr
-7,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,05%
-55,60%
-3,97%
-8,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
512,00 N
398,00 N
8,00 N
-
Chi phí lãi suất
-9,45 Tr
-8,73 Tr
-4,41 Tr
-2,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,94 Tr
-8,33 Tr
-4,40 Tr
-2,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,10 Tr
6,13 Tr
6,18 Tr
6,18 Tr
EBITDA
12,52 Tr
5,03 Tr
4,37 Tr
9,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-4,67 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google