Finance

Danh sách
UOLGF:OTCMKTS
UOL Group Ltd
6,62 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
25 thg 9, 10:16:22 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UOLGF...
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,43 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
6,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
9,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,55 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,43 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
UOL Group Limited, is a Singaporean headquartered company focusing on investment, development and management of real estate across the Asia-Pacific region. The Wee Family, significant shareholders of United Overseas Bank are the largest shareholders of the company. The company is a constituent member of the Straits Times Index. Wikipedia
Giới thiệu về UOL Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,4 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuol.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
842,39 Tr
842,39 Tr
717,67 Tr
717,67 Tr
Giá vốn hàng bán
507,61 Tr
507,61 Tr
429,10 Tr
429,10 Tr
Chi phí doanh thu
507,61 Tr
507,61 Tr
429,10 Tr
429,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,79 Tr
88,79 Tr
78,81 Tr
78,81 Tr
Chi phí hoạt động
127,28 Tr
127,28 Tr
115,28 Tr
115,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
634,89 Tr
634,89 Tr
544,38 Tr
544,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
207,50 Tr
207,50 Tr
173,30 Tr
173,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,52 Tr
2,52 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
206,47 Tr
206,47 Tr
205,34 Tr
205,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,36 Tr
194,36 Tr
186,53 Tr
186,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
34,18 Tr
34,18 Tr
25,23 Tr
25,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,55%
16,55%
12,29%
12,29%
Chi phí hoạt động khác
37,96 Tr
37,96 Tr
36,22 Tr
36,22 Tr
Thu nhập ròng
138,09 Tr
138,09 Tr
126,09 Tr
126,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,39%
16,39%
17,57%
17,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,11 Tr
9,11 Tr
7,54 Tr
7,54 Tr
Chi phí lãi suất
-40,65 Tr
-40,65 Tr
-38,54 Tr
-38,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,55 Tr
-31,55 Tr
-31,00 Tr
-31,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
241,28 Tr
241,28 Tr
206,15 Tr
206,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,02 Tr
1,02 Tr
3,40 Tr
3,40 Tr
Các ứng dụng của Google