Finance

Danh sách
Tại sao UNVGY tăng 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNVGY:OTCMKTS
UNIVERSAL MUSIC GROUP NV Unsponsored ADR
8,98 US$
+3,06%
(+0,27) 1 ngày
16 thg 10, 10:13:57 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNVGY...
Mở
9,03 US$
Cao
9,06 US$
Thấp
8,98 US$
Vốn hoá thị trường
29,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
27,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 T
Số nhân viên
10 N
Mở
9,03 US$
Cao
9,06 US$
Thấp
8,98 US$
Vốn hoá thị trường
29,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
27,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,82 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,84 US$
Beta
1,13
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về UNIVERSAL MUSIC GROUP NV Unsponsored ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,31 T
3,31 T
3,10 T
3,10 T
Giá vốn hàng bán
1,93 T
1,93 T
1,81 T
1,81 T
Chi phí doanh thu
1,93 T
1,93 T
1,81 T
1,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
732,50 Tr
732,50 Tr
732,00 Tr
732,00 Tr
Chi phí hoạt động
815,50 Tr
815,50 Tr
824,00 Tr
824,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,74 T
2,74 T
2,64 T
2,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
570,00 Tr
570,00 Tr
462,00 Tr
462,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-419,00 Tr
-419,00 Tr
-263,50 Tr
-263,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,00 Tr
71,00 Tr
170,00 Tr
170,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,00 Tr
117,00 Tr
183,00 Tr
183,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,50 Tr
18,50 Tr
58,50 Tr
58,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,06%
26,06%
34,41%
34,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
50,50 Tr
50,50 Tr
111,00 Tr
111,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
1,52%
3,58%
3,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
6,00 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Chi phí lãi suất
-34,00 Tr
-34,00 Tr
-44,00 Tr
-44,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,00 Tr
-28,00 Tr
-36,50 Tr
-36,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
683,00 Tr
683,00 Tr
589,00 Tr
589,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google