Finance

Danh sách
UNTD:IDX
Terang Dunia Internusa Tbk PT
67,00 IDR
-1,47%
(-1,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:14:57 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNTD...
Mở
68 IDR
Cao
68 IDR
Thấp
65 IDR
Vốn hoá thị trường
446,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,88 Tr
Khối lượng
19,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
128 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
52 IDR
EPS
-13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,67 T
Số nhân viên
374
Mở
68 IDR
Cao
68 IDR
Thấp
65 IDR
Vốn hoá thị trường
446,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,88 Tr
Khối lượng
19,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
128 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
52 IDR
EPS
-13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,67 T
Số nhân viên
374
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Terang Dunia Internusa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên374
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
167,69 T
66,16 T
102,20 T
114,41 T
Giá vốn hàng bán
134,50 T
74,53 T
91,77 T
126,67 T
Chi phí doanh thu
134,50 T
74,53 T
91,77 T
126,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,59 T
1,18 T
13,15 T
17,91 T
Chi phí hoạt động
33,45 T
1,39 T
10,60 T
18,09 T
Tổng chi phí hoạt động
167,95 T
75,91 T
102,37 T
144,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-265,02 Tr
-9,75 T
-168,17 Tr
-30,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-384,78 Tr
-288,56 Tr
-125,40 Tr
-1,23 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,05 T
-22,82 T
-11,34 T
-45,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,14 T
-22,82 T
-11,34 T
-45,61 T
Chi phí thuế thu nhập
-691,00 Tr
-134,63 Tr
131,22 Tr
-1,26 T
Thuế suất hiệu dụng
5,74%
0,59%
-1,16%
2,76%
Chi phí hoạt động khác
-1,14 T
202,11 Tr
-2,54 T
176,25 Tr
Thu nhập ròng
-11,35 T
-22,68 T
-11,47 T
-44,35 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,77%
-34,28%
-11,22%
-38,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,54 Tr
723,13 N
272,63 N
35,99 Tr
Chi phí lãi suất
-11,42 T
-11,83 T
-10,96 T
-11,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-11,41 T
-11,83 T
-10,96 T
-11,18 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,40 T
-9,59 T
4,14 T
-29,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google