Finance

Danh sách
UNTC:OTCMKTS
Unit Corporation
31,74 US$
+0,99%
(+0,31) 1 ngày
8 thg 10, 11:53:36 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNTC...
Mở
32,00 US$
Cao
32,20 US$
Thấp
31,61 US$
Vốn hoá thị trường
313,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,19 N
Khối lượng
6,31 N
Cổ tức
15,75%
Cổ tức hằng quý
1,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,05
Cao nhất trong 52 tuần
36,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,04 US$
EPS
7,84 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,63 Tr
Số nhân viên
98
Mở
32,00 US$
Cao
32,20 US$
Thấp
31,61 US$
Vốn hoá thị trường
313,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,19 N
Khối lượng
6,31 N
Cổ tức
15,75%
Cổ tức hằng quý
1,25 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
4,05
Cao nhất trong 52 tuần
36,32 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,04 US$
EPS
7,84 US$
Beta
0,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,63 Tr
Số nhân viên
98
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unit Corporation
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên98
Ngày thành lập1963
Trụ sở chínhTulsa, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webunitcorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,55 Tr
24,72 Tr
29,07 Tr
29,65 Tr
Giá vốn hàng bán
11,05 Tr
11,28 Tr
10,99 Tr
10,66 Tr
Chi phí doanh thu
11,05 Tr
11,28 Tr
10,99 Tr
10,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,04 Tr
6,60 Tr
5,26 Tr
2,56 Tr
Chi phí hoạt động
6,88 Tr
8,06 Tr
13,97 Tr
2,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,94 Tr
19,34 Tr
24,96 Tr
12,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,61 Tr
5,38 Tr
4,11 Tr
16,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,00 N
-620,00 N
32,00 N
17,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,38 Tr
6,58 Tr
5,78 Tr
18,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,35 Tr
6,55 Tr
5,76 Tr
18,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,78 Tr
-3,41 Tr
1,12 Tr
3,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,82%
-51,84%
19,37%
18,45%
Chi phí hoạt động khác
-1,65 Tr
-917,00 N
6,07 Tr
-2,57 Tr
Thu nhập ròng
6,90 Tr
51,35 Tr
4,66 Tr
15,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
29,30%
207,71%
16,04%
51,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
682,00 N
1,80 Tr
1,62 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-9,00 N
-8,00 N
-9,00 N
Chi phí lãi suất ròng
674,00 N
1,79 Tr
1,62 Tr
1,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,49 Tr
2,37 Tr
2,64 Tr
2,02 Tr
EBITDA
8,22 Tr
7,98 Tr
6,93 Tr
19,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-33,00 N
-22,00 N
-69,00 N
Các ứng dụng của Google