Finance

Danh sách
UNT:WSE
Unimot SA
157,40 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:59:58 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNT...
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
1,63 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
207,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
121,40 PLN
EPS
17,48 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
1,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,67 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,13%
Cổ tức hằng quý
1,63 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
207,50 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
121,40 PLN
EPS
17,48 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,20 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unimot SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webunimot.pl
Báo cáo gần đây nhất
16 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
4,37 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,72 T
3,89 T
3,53 T
4,37 T
Giá vốn hàng bán
3,53 T
3,65 T
2,99 T
4,31 T
Chi phí doanh thu
3,53 T
3,65 T
2,99 T
4,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
140,68 Tr
200,27 Tr
158,71 Tr
177,29 Tr
Chi phí hoạt động
149,11 Tr
217,43 Tr
288,71 Tr
151,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,68 T
3,87 T
3,28 T
4,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,37 Tr
21,31 Tr
252,94 Tr
-95,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,19 Tr
26,94 Tr
-2,06 Tr
-1,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,62 Tr
30,81 Tr
230,44 Tr
-117,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,62 Tr
15,16 Tr
230,44 Tr
-117,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,54 Tr
9,82 Tr
47,54 Tr
-39,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-99,10%
31,87%
20,63%
33,99%
Chi phí hoạt động khác
8,43 Tr
17,16 Tr
130,00 Tr
-26,00 Tr
Thu nhập ròng
17,21 Tr
21,40 Tr
181,60 Tr
-76,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
0,55%
5,15%
-1,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
795,00 N
4,62 Tr
1,23 Tr
548,00 N
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-36,48 Tr
-21,46 Tr
-20,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,21 Tr
-31,86 Tr
-20,23 Tr
-19,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,10 Tr
39,35 Tr
275,84 Tr
-72,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-116,00 N
-267,00 N
-375,00 N
-131,00 N
Các ứng dụng của Google