Finance

Danh sách
Tại sao UNSP tăng 3,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNSP:IDX
Bakrie Sumatera Plantations Tbk PT
248,00 IDR
+3,33%
(+8,00) 1 ngày
5 thg 11, 16:14:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNSP...
Mở
240 IDR
Cao
256 IDR
Thấp
236 IDR
Vốn hoá thị trường
4,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,93 Tr
Khối lượng
9,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
620 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
168 IDR
EPS
-69 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,01 T
Số nhân viên
4 N
Mở
240 IDR
Cao
256 IDR
Thấp
236 IDR
Vốn hoá thị trường
4,22 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
17,93 Tr
Khối lượng
9,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
620 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
168 IDR
EPS
-69 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,01 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bakrie Sumatera Plantations is an agricultural subsidiary of Bakrie Group headquartered in Jakarta, Indonesia. Bakrie Sumatera Plantations manages an estimated one hundred thousand hectares of rubber and palm oil plantations, a railroad for transporting rubber, and several land banks. Wikipedia
Giới thiệu về Bakrie Sumatera Plantations Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,19 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
688,16 T
561,08 T
718,74 T
935,41 T
Giá vốn hàng bán
495,47 T
401,12 T
581,04 T
562,90 T
Chi phí doanh thu
495,47 T
401,12 T
581,04 T
562,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
100,51 T
89,43 T
98,90 T
124,37 T
Chi phí hoạt động
100,51 T
89,43 T
98,90 T
124,37 T
Tổng chi phí hoạt động
595,98 T
490,54 T
679,94 T
687,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,18 T
70,53 T
38,80 T
248,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,56 T
9,68 T
1,94 T
21,41 T
EBT bao gồm các mục bất thường
103,95 T
12,52 T
-227,12 T
247,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
117,92 T
-46,70 T
-193,53 T
192,90 T
Chi phí thuế thu nhập
24,33 T
9,28 T
40,90 T
25,93 T
Thuế suất hiệu dụng
23,41%
74,12%
-18,01%
10,49%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
79,62 T
3,24 T
-268,02 T
221,30 T
Biên lợi nhuận ròng
11,57%
0,58%
-37,29%
23,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 T
1,87 T
1,01 T
664,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,24 T
-32,42 T
-33,68 T
-43,31 T
Chi phí lãi suất ròng
625,00 Tr
-30,55 T
-32,67 T
-42,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
137,08 T
108,22 T
76,07 T
307,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google