Finance

Danh sách
UNSP:IDX
Bakrie Sumatera Plantations Tbk PT
364,00 IDR
+1,68%
(+6,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:13:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNSP...
Mở
368 IDR
Cao
394 IDR
Thấp
342 IDR
Vốn hoá thị trường
6,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,86 Tr
Khối lượng
47,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
620 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
155 IDR
EPS
-106 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,01 T
Số nhân viên
4 N
Mở
368 IDR
Cao
394 IDR
Thấp
342 IDR
Vốn hoá thị trường
6,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,86 Tr
Khối lượng
47,12 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
620 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
155 IDR
EPS
-106 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,01 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bakrie Sumatera Plantations is an agricultural subsidiary of Bakrie Group headquartered in Jakarta, Indonesia. Bakrie Sumatera Plantations manages an estimated one hundred thousand hectares of rubber and palm oil plantations, a railroad for transporting rubber, and several land banks. Wikipedia
Giới thiệu về Bakrie Sumatera Plantations Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,43 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
727,71 T
688,16 T
561,08 T
718,74 T
Giá vốn hàng bán
477,37 T
495,47 T
401,12 T
581,04 T
Chi phí doanh thu
477,37 T
495,47 T
401,12 T
581,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,92 T
100,51 T
89,43 T
98,90 T
Chi phí hoạt động
91,92 T
100,51 T
89,43 T
98,90 T
Tổng chi phí hoạt động
569,29 T
595,98 T
490,54 T
679,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
158,42 T
92,18 T
70,53 T
38,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,22 T
65,56 T
9,68 T
1,94 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-45,58 T
103,95 T
12,52 T
-227,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-75,50 T
117,92 T
-46,70 T
-193,53 T
Chi phí thuế thu nhập
34,07 T
24,33 T
9,28 T
40,90 T
Thuế suất hiệu dụng
-74,74%
23,41%
74,12%
-18,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-79,65 T
79,62 T
3,24 T
-268,02 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,95%
11,57%
0,58%
-37,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 T
1,86 T
1,87 T
1,01 T
Chi phí lãi suất
-
-1,24 T
-32,42 T
-33,68 T
Chi phí lãi suất ròng
1,82 T
625,00 Tr
-30,55 T
-32,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
195,58 T
137,08 T
108,22 T
76,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google