Finance

Danh sách
UNLRF:OTCMKTS
Unilever Indonesia Tbk PT
0,11 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 8, 12:36:46 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNLRF...
Vốn hoá thị trường
61,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
345,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,15 T
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
61,80 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,95 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 US$
Beta
345,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,15 T
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Unilever Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,82 N
Ngày thành lập5 thg 12, 1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,41 NT
4,33 NT
8,44 NT
8,46 NT
Giá vốn hàng bán
4,78 NT
-
4,37 NT
4,65 NT
Chi phí doanh thu
4,78 NT
-
4,37 NT
4,65 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,07 NT
-
2,47 NT
2,87 NT
Chi phí hoạt động
2,97 NT
-
2,50 NT
2,78 NT
Tổng chi phí hoạt động
7,75 NT
-
6,88 NT
7,44 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,66 NT
-
1,57 NT
1,02 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 NT
-
1,59 NT
1,05 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,63 NT
-
1,59 NT
1,05 NT
Chi phí thuế thu nhập
341,94 T
-
341,76 T
224,32 T
Thuế suất hiệu dụng
22,47%
-
21,43%
21,29%
Chi phí hoạt động khác
-103,47 T
-
30,41 T
-85,20 T
Thu nhập ròng
1,18 NT
-
2,14 NT
829,10 T
Biên lợi nhuận ròng
12,54%
-
25,35%
9,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
30,00
6,00
33,00
22,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,51 T
-
37,90 T
36,65 T
Chi phí lãi suất
-35,92 T
-
-10,75 T
-3,89 T
Chi phí lãi suất ròng
-33,41 T
-
27,15 T
32,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,84 NT
-
1,69 NT
1,14 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google