Finance

Danh sách
UNIXY:OTCMKTS
Uniqa Insurance Group ADR
18,35 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 1, 13:36:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIXY...
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,54 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,00 Tr
Số nhân viên
15 N
Vốn hoá thị trường
5,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,35 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,54 US$
Beta
0,50
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,00 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Uniqa Insurance Group AG is one of the largest insurance groups in its core markets of Austria and Central and Eastern Europe and has approximately 40 companies in 14 countries and serve about 17 million customers. The corporate headquarters is located in the Uniqa Tower in Vienna, Austria and is listed on the Vienna Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Uniqa Insurance Group ADR
Giám đốc điều hànhAndreas Brandstetter
Số nhân viên14,9 N
Ngày thành lập1811
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,75 T
2,12 T
1,91 T
2,15 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
1,65 T
1,64 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
1,65 T
1,64 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-87,00 Tr
594,79 Tr
103,70 Tr
427,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,48 T
2,24 T
1,74 T
2,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
263,90 Tr
-118,41 Tr
170,00 Tr
31,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-100,00 N
100,00 N
200,00 N
-100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
127,90 Tr
92,96 Tr
160,00 Tr
166,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,90 Tr
92,96 Tr
160,00 Tr
166,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-63,50 Tr
93,10 Tr
-
67,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-49,65%
100,15%
-
40,78%
Chi phí hoạt động khác
-99,40 Tr
587,13 Tr
98,00 Tr
422,30 Tr
Thu nhập ròng
190,90 Tr
1,45 Tr
160,00 Tr
98,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,93%
0,07%
8,37%
4,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,40 Tr
-10,12 Tr
-10,20 Tr
-13,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,40 Tr
-10,12 Tr
-10,20 Tr
-13,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
302,45 Tr
-87,22 Tr
201,19 Tr
66,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google