Finance

Danh sách
UNIX:BKK
Unique Plastic Industry PCL
2,16 ฿
-0,92%
(-0,020) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIX...
Mở
2,18 ฿
Cao
2,20 ฿
Thấp
2,12 ฿
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,97 Tr
Khối lượng
2,58 Tr
Cổ tức
5,28%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
660,00 Tr
Số nhân viên
983
Mở
2,18 ฿
Cao
2,20 ฿
Thấp
2,12 ฿
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,97 Tr
Khối lượng
2,58 Tr
Cổ tức
5,28%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
660,00 Tr
Số nhân viên
983
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unique Plastic Industry PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên983
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
806,83 Tr
764,54 Tr
778,87 Tr
883,17 Tr
Giá vốn hàng bán
686,68 Tr
657,31 Tr
638,80 Tr
667,53 Tr
Chi phí doanh thu
686,68 Tr
657,31 Tr
638,80 Tr
667,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,30 Tr
60,80 Tr
62,54 Tr
64,99 Tr
Chi phí hoạt động
59,87 Tr
53,74 Tr
55,82 Tr
73,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
746,55 Tr
711,04 Tr
694,62 Tr
740,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,28 Tr
53,50 Tr
84,26 Tr
142,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,31 Tr
-
785,73 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,81 Tr
41,72 Tr
75,71 Tr
133,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,78 Tr
41,72 Tr
75,64 Tr
133,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
804,70 N
7,53 Tr
12,69 Tr
16,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,62%
18,06%
16,76%
12,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-4,45 Tr
-
-2,05 Tr
Thu nhập ròng
49,01 Tr
34,18 Tr
63,02 Tr
117,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,07%
4,47%
8,09%
13,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,64 N
-
Chi phí lãi suất
-11,81 Tr
-11,78 Tr
-9,43 Tr
-8,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,81 Tr
-11,78 Tr
-9,41 Tr
-8,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,34 Tr
88,59 Tr
115,34 Tr
174,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,87 Tr
-60,16 N
-171,62 N
Các ứng dụng của Google