Finance

Danh sách
UNIVAFOODS:NSE
Univa Foods Ltd
9,48 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIVAFOODS...
Mở
9,48 ₹
Cao
9,48 ₹
Thấp
9,02 ₹
Vốn hoá thị trường
135,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 N
Khối lượng
39,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,79 ₹
Số nhân viên
1
Mở
9,48 ₹
Cao
9,48 ₹
Thấp
9,02 ₹
Vốn hoá thị trường
135,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,31 N
Khối lượng
39,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,24 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,79 ₹
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Univa Foods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
1,50 Tr
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,50 N
72,00 N
27,00 N
102,00 N
Chi phí hoạt động
1,76 Tr
72,00 N
897,00 N
104,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,76 Tr
72,00 N
897,00 N
104,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,76 Tr
-72,00 N
603,00 N
-104,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-690,30 N
-
691,00 N
-357,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,45 Tr
-72,00 N
1,29 Tr
-461,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,45 Tr
-72,00 N
1,29 Tr
-461,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
14,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
1,08%
-
Chi phí hoạt động khác
1,57 Tr
-
870,00 N
2,00 N
Thu nhập ròng
-2,45 Tr
-72,00 N
1,28 Tr
-461,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
85,33%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,76 Tr
-71,25 N
603,75 N
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google