Finance

Danh sách
Tại sao UNITRAD giảm 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNITRAD:KLSE
Unitrade Industries Bhd
0,23 MYR
-2,13%
(-0,0050) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNITRAD...
Mở
0,23 MYR
Cao
0,23 MYR
Thấp
0,23 MYR
Vốn hoá thị trường
367,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
164,03 N
Khối lượng
41,00 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 T
Số nhân viên
473
Mở
0,23 MYR
Cao
0,23 MYR
Thấp
0,23 MYR
Vốn hoá thị trường
367,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
164,03 N
Khối lượng
41,00 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,63 T
Số nhân viên
473
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unitrade Industries Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên473
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
504,62 Tr
450,55 Tr
408,22 Tr
418,78 Tr
Giá vốn hàng bán
468,67 Tr
418,23 Tr
375,67 Tr
385,27 Tr
Chi phí doanh thu
468,67 Tr
418,23 Tr
375,67 Tr
385,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,22 Tr
19,64 Tr
17,10 Tr
17,55 Tr
Chi phí hoạt động
19,20 Tr
16,88 Tr
11,80 Tr
13,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
487,87 Tr
435,11 Tr
387,47 Tr
398,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,75 Tr
15,44 Tr
20,75 Tr
20,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
9,81 Tr
11,29 Tr
8,23 Tr
14,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,99 Tr
10,10 Tr
11,53 Tr
14,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,28 Tr
2,90 Tr
2,14 Tr
3,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,39%
25,71%
26,04%
24,31%
Chi phí hoạt động khác
-1,29 Tr
-509,00 N
-8,14 Tr
-1,82 Tr
Thu nhập ròng
5,19 Tr
6,23 Tr
2,23 Tr
10,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,03%
1,38%
0,55%
2,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
261,00 N
607,00 N
664,00 N
576,00 N
Chi phí lãi suất
-8,02 Tr
-5,95 Tr
-9,88 Tr
-6,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,76 Tr
-5,34 Tr
-9,22 Tr
-5,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,17 Tr
20,76 Tr
25,69 Tr
25,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-816,00 N
-1,18 Tr
-682,00 N
-1,22 Tr
Các ứng dụng của Google