Finance

Danh sách
UNITEDTEA:NSE
United Nilgiri Tea Estates Company Ltd
408,10 ₹
-1,19%
(-4,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNITEDTEA...
Mở
417,95 ₹
Cao
420,00 ₹
Thấp
408,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 N
Khối lượng
282,00
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,80 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,05
Cao nhất trong 52 tuần
590,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
392,20 ₹
EPS
40,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
417,95 ₹
Cao
420,00 ₹
Thấp
408,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,58 N
Khối lượng
282,00
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,80 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,05
Cao nhất trong 52 tuần
590,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
392,20 ₹
EPS
40,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Nilgiri Tea Estates Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập1922
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
211,29 Tr
237,63 Tr
163,10 Tr
198,26 Tr
Giá vốn hàng bán
43,79 Tr
62,38 Tr
61,55 Tr
24,42 Tr
Chi phí doanh thu
43,79 Tr
62,38 Tr
61,55 Tr
24,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,35 Tr
65,37 Tr
53,15 Tr
61,63 Tr
Chi phí hoạt động
131,02 Tr
131,86 Tr
76,21 Tr
131,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,81 Tr
194,23 Tr
137,76 Tr
156,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,48 Tr
43,40 Tr
25,34 Tr
41,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,75 Tr
22,44 Tr
-79,07 Tr
35,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,95 Tr
65,55 Tr
42,99 Tr
77,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,95 Tr
65,55 Tr
-30,16 Tr
77,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,59 Tr
12,31 Tr
6,36 Tr
13,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,27%
18,79%
14,79%
17,34%
Chi phí hoạt động khác
62,02 Tr
57,67 Tr
14,22 Tr
61,45 Tr
Thu nhập ròng
49,36 Tr
53,23 Tr
36,63 Tr
63,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,36%
22,40%
22,46%
32,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-289,00 N
-290,00 N
-296,00 N
-299,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-289,00 N
-290,00 N
17,72 Tr
-299,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,64 Tr
8,82 Tr
8,84 Tr
8,77 Tr
EBITDA
45,02 Tr
51,91 Tr
33,92 Tr
50,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google