Finance

Danh sách
UNITEDPOLY:NSE
United Polyfab Gujarat Ltd
51,75 ₹
+0,43%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNITEDPOLY...
Mở
52,00 ₹
Cao
52,00 ₹
Thấp
51,11 ₹
Vốn hoá thị trường
11,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
479,42 N
Khối lượng
660,66 N
Chỉ số P/E
45,47
Cao nhất trong 52 tuần
53,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,60 ₹
EPS
1,14 ₹
Số nhân viên
149
Mở
52,00 ₹
Cao
52,00 ₹
Thấp
51,11 ₹
Vốn hoá thị trường
11,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
479,42 N
Khối lượng
660,66 N
Chỉ số P/E
45,47
Cao nhất trong 52 tuần
53,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,60 ₹
EPS
1,14 ₹
Số nhân viên
149
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Polyfab Gujarat Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên149
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webupgl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,85 T
1,75 T
1,76 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
1,64 T
1,53 T
1,57 T
1,61 T
Chi phí doanh thu
1,64 T
1,53 T
1,57 T
1,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,43 Tr
28,88 Tr
25,89 Tr
20,92 Tr
Chi phí hoạt động
121,55 Tr
116,44 Tr
88,26 Tr
82,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,76 T
1,65 T
1,66 T
1,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,66 Tr
104,19 Tr
99,02 Tr
102,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,77 Tr
1,67 Tr
-43,42 Tr
3,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
103,35 Tr
84,29 Tr
35,28 Tr
83,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,35 Tr
84,29 Tr
35,11 Tr
83,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,76 Tr
35,50 Tr
-23,50 Tr
5,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,86%
42,12%
-66,61%
6,32%
Chi phí hoạt động khác
59,09 Tr
52,80 Tr
32,64 Tr
40,02 Tr
Thu nhập ròng
75,60 Tr
48,79 Tr
58,78 Tr
78,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
2,79%
3,35%
4,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-27,07 Tr
-21,58 Tr
-25,70 Tr
-22,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,07 Tr
-21,58 Tr
-20,50 Tr
-22,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,03 Tr
34,76 Tr
29,73 Tr
21,89 Tr
EBITDA
126,68 Tr
136,70 Tr
132,09 Tr
135,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google