Finance

Danh sách
UNITED:HEL
United Bankers Oyj
22,40 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 18:24:45 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNITED...
Mở
22,50 €
Cao
22,50 €
Thấp
22,40 €
Vốn hoá thị trường
250,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 N
Khối lượng
24,00
Cổ tức
5,18%
Cổ tức hằng quý
0,29 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,69
Cao nhất trong 52 tuần
27,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,85 €
EPS
1,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,19 Tr
Số nhân viên
178
Mở
22,50 €
Cao
22,50 €
Thấp
22,40 €
Vốn hoá thị trường
250,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 N
Khối lượng
24,00
Cổ tức
5,18%
Cổ tức hằng quý
0,29 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,69
Cao nhất trong 52 tuần
27,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,85 €
EPS
1,08 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,19 Tr
Số nhân viên
178
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Bankers Oyj
Giám đốc điều hànhPatrick Anderson
Số nhân viên178
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,91 Tr
13,91 Tr
15,07 Tr
15,07 Tr
Giá vốn hàng bán
1,32 Tr
1,32 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí doanh thu
1,32 Tr
1,32 Tr
1,43 Tr
1,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,89 Tr
7,89 Tr
8,69 Tr
8,69 Tr
Chi phí hoạt động
8,67 Tr
8,67 Tr
9,81 Tr
9,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,00 Tr
10,00 Tr
11,23 Tr
11,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,92 Tr
3,92 Tr
3,84 Tr
3,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
500,00
500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
3,92 Tr
3,92 Tr
3,84 Tr
3,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,92 Tr
3,92 Tr
3,84 Tr
3,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
853,00 N
853,00 N
896,50 N
896,50 N
Thuế suất hiệu dụng
21,78%
21,78%
23,35%
23,35%
Chi phí hoạt động khác
22,00 N
22,00 N
368,50 N
368,50 N
Thu nhập ròng
3,05 Tr
3,05 Tr
2,94 Tr
2,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,92%
21,92%
19,51%
19,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
761,50 N
761,50 N
749,00 N
749,00 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google