Finance

Danh sách
UNITECH:NSE
Unitech Ltd
4,04 ₹
-1,46%
(-0,060) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNITECH...
Mở
4,16 ₹
Cao
4,16 ₹
Thấp
3,99 ₹
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 ₹
EPS
-9,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
198
Mở
4,16 ₹
Cao
4,16 ₹
Thấp
3,99 ₹
Vốn hoá thị trường
10,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,76 Tr
Khối lượng
3,43 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,10 ₹
EPS
-9,31 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
198
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Unitech Limited is an Indian real estate investment company headquartered in New Delhi, and once claimed to be the largest real estate builder in the country. The company is based in New Delhi, and ranks 1484, in Forbes Global 2000 listing of the top 2000 public companies in the world by Forbes magazine, 32nd in India. Its construction business includes highways, roads, powerhouses, transmission lines, and it has residential projects called Unitech Cities/Uni World, in cities like Mumbai, Delhi, Kolkata, Bhubaneswar, Chennai, Hyderabad, Mohali, Bangalore, Kochi, Noida, Greater Noida, Agra, Lucknow, Varanasi, Gurgaon, and Ghaziabad. Wikipedia
Giới thiệu về Unitech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên198
Ngày thành lập1972
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,41 T
1,30 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
604,30 Tr
906,66 Tr
564,54 Tr
457,41 Tr
Chi phí doanh thu
604,30 Tr
906,66 Tr
564,54 Tr
457,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,71 Tr
84,12 Tr
81,15 Tr
81,44 Tr
Chi phí hoạt động
736,00 Tr
2,90 T
-1,65 T
551,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,34 T
3,81 T
-1,08 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,21 Tr
-2,40 T
2,38 T
51,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
149,63 Tr
123,72 Tr
150,99 Tr
147,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,39 T
-9,74 T
-5,67 T
-7,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,39 T
-6,56 T
-5,67 T
-7,03 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,12 Tr
10,58 Tr
-11,40 Tr
3,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,03%
-0,11%
0,20%
-0,05%
Chi phí hoạt động khác
644,88 Tr
2,81 T
-1,74 T
459,89 Tr
Thu nhập ròng
-5,72 T
-8,51 T
-4,41 T
-5,71 T
Biên lợi nhuận ròng
-420,33%
-603,73%
-338,73%
-538,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,56 T
-4,29 T
-8,20 T
-7,22 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,56 T
-4,29 T
-8,20 T
-7,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,42 Tr
10,05 Tr
12,38 Tr
9,92 Tr
EBITDA
30,49 Tr
-2,39 T
2,39 T
62,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google