Finance

Danh sách
UNIT:TLV
Unitronics 1989 RG Ltd
1.973,00 ILA
-2,33%
(-47,00) 1 ngày
10 thg 9, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIT...
Mở
2.020,00 ILA
Cao
2.008,00 ILA
Thấp
1.970,00 ILA
Vốn hoá thị trường
279,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,13 N
Khối lượng
784,00
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
2.774,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.691,00 ILA
EPS
1,37 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,99 Tr
Số nhân viên
151
Mở
2.020,00 ILA
Cao
2.008,00 ILA
Thấp
1.970,00 ILA
Vốn hoá thị trường
279,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,13 N
Khối lượng
784,00
Chỉ số P/E
14,36
Cao nhất trong 52 tuần
2.774,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.691,00 ILA
EPS
1,37 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,99 Tr
Số nhân viên
151
Giới thiệu về Unitronics 1989 RG Ltd
Giám đốc điều hànhAmit Harari
Số nhân viên151
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
37,94 Tr
36,91 Tr
38,81 Tr
39,19 Tr
Giá vốn hàng bán
19,33 Tr
18,83 Tr
19,69 Tr
20,13 Tr
Chi phí doanh thu
19,33 Tr
18,83 Tr
19,69 Tr
20,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,03 Tr
986,00 N
1,14 Tr
1,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,52 Tr
12,02 Tr
11,70 Tr
11,80 Tr
Chi phí hoạt động
12,55 Tr
13,00 Tr
12,85 Tr
12,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,88 Tr
31,83 Tr
32,53 Tr
33,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,07 Tr
5,08 Tr
6,27 Tr
6,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
875,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,32 Tr
5,03 Tr
5,96 Tr
6,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,32 Tr
5,03 Tr
5,96 Tr
6,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
986,00 N
893,00 N
1,10 Tr
1,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,61%
17,77%
18,49%
19,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,33 Tr
4,13 Tr
4,86 Tr
4,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,05%
11,20%
12,51%
12,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
238,00 N
91,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-774,00 N
-408,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-536,00 N
-317,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,36 Tr
5,22 Tr
9,40 Tr
9,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google