Finance

Danh sách
Tại sao UNIQLO80 tăng 3,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNIQLO80:BKK
UNIQLO80 KTB DR
15,80 ฿
+3,27%
(+0,50) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIQLO80...
Mở
15,60 ฿
Cao
16,00 ฿
Thấp
15,60 ฿
Vốn hoá thị trường
24,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,23 N
Khối lượng
62,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
60 N
Mở
15,60 ฿
Cao
16,00 ฿
Thấp
15,60 ฿
Vốn hoá thị trường
24,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
31,23 N
Khối lượng
62,24 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,90 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,00 T
Số nhân viên
60 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Fast Retailing Co., Ltd. is a public Japanese multinational retail holding company. In addition to its primary subsidiary Uniqlo, it owns several other brands, including J Brand, Comptoir des Cotonniers, GU, Princesse tam.tam, and Theory. Wikipedia
Giới thiệu về UNIQLO80 KTB DR
Giám đốc điều hànhTadashi Yanai
Số nhân viên59,5 N
Ngày thành lập1 thg 5, 1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
1,03 NT
1,03 NT
1,01 NT
898,21 T
Giá vốn hàng bán
460,04 T
483,61 T
437,92 T
393,29 T
Chi phí doanh thu
460,04 T
483,61 T
437,92 T
393,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
362,06 T
362,56 T
366,28 T
379,13 T
Chi phí hoạt động
361,21 T
361,77 T
359,96 T
376,43 T
Tổng chi phí hoạt động
821,26 T
845,38 T
797,88 T
769,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
206,49 T
182,10 T
212,08 T
128,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-
-1,00 Tr
7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
226,66 T
202,14 T
229,43 T
144,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
226,99 T
203,05 T
229,61 T
144,97 T
Chi phí thuế thu nhập
68,15 T
58,51 T
71,65 T
20,06 T
Thuế suất hiệu dụng
30,07%
28,94%
31,23%
13,90%
Chi phí hoạt động khác
-842,00 Tr
-781,00 Tr
-6,33 T
-2,70 T
Thu nhập ròng
147,44 T
131,84 T
146,79 T
116,44 T
Biên lợi nhuận ròng
14,35%
12,83%
14,53%
12,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,11 T
15,14 T
18,29 T
18,75 T
Chi phí lãi suất
-3,63 T
-3,45 T
-3,57 T
-4,43 T
Chi phí lãi suất ròng
11,47 T
11,69 T
14,72 T
14,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
262,99 T
240,92 T
270,97 T
191,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
154,00 Tr
608,00 Tr
-762,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google