Finance

Danh sách
Tại sao UNIQ giảm 11,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNIQ:IDX
Ulima Nitra Tbk PT
107,00 IDR
-11,57%
(-14,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:18:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIQ...
Mở
104 IDR
Cao
110 IDR
Thấp
103 IDR
Vốn hoá thị trường
335,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,30 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Chỉ số P/E
12,46
Cao nhất trong 52 tuần
520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
81 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
915
Mở
104 IDR
Cao
110 IDR
Thấp
103 IDR
Vốn hoá thị trường
335,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,30 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Chỉ số P/E
12,46
Cao nhất trong 52 tuần
520 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
81 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,14 T
Số nhân viên
915
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ulima Nitra Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên915
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,53 T
134,98 T
57,20 T
155,28 T
Giá vốn hàng bán
103,79 T
122,10 T
76,31 T
113,54 T
Chi phí doanh thu
103,79 T
122,10 T
76,31 T
113,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,96 T
9,83 T
4,10 T
3,78 T
Chi phí hoạt động
6,85 T
13,58 T
4,40 T
4,42 T
Tổng chi phí hoạt động
110,64 T
135,68 T
80,71 T
117,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,88 T
-701,21 Tr
-23,51 T
37,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
510,97 Tr
274,78 Tr
-501,13 Tr
726,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,20 T
-5,53 T
-27,14 T
34,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,17 T
-4,21 T
-27,51 T
34,19 T
Chi phí thuế thu nhập
12,22 T
-1,50 T
-2,22 T
2,69 T
Thuế suất hiệu dụng
33,76%
27,10%
8,18%
7,78%
Chi phí hoạt động khác
-
58,94 Tr
-
203,10 Tr
Thu nhập ròng
23,98 T
-4,03 T
-24,92 T
31,94 T
Biên lợi nhuận ròng
16,04%
-2,99%
-43,56%
20,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,43 Tr
20,80 Tr
15,78 Tr
12,92 Tr
Chi phí lãi suất
-3,24 T
-3,81 T
-3,52 T
-3,87 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,22 T
-3,79 T
-3,50 T
-3,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
549,57 Tr
451,17 Tr
450,20 Tr
454,80 Tr
EBITDA
66,19 T
26,29 T
3,01 T
63,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google