Finance

Danh sách
Tại sao UNIPARTS giảm 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNIPARTS:NSE
Uniparts India Ltd
807,10 ₹
-3,46%
(-28,90) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIPARTS...
Mở
830,90 ₹
Cao
834,90 ₹
Thấp
801,70 ₹
Vốn hoá thị trường
36,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,68 N
Khối lượng
141,00 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
6,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
915,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
399,80 ₹
EPS
39,90 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
830,90 ₹
Cao
834,90 ₹
Thấp
801,70 ₹
Vốn hoá thị trường
36,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,68 N
Khối lượng
141,00 N
Cổ tức
3,35%
Cổ tức hằng quý
6,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
20,23
Cao nhất trong 52 tuần
915,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
399,80 ₹
EPS
39,90 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniparts India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,6 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
2,81 T
3,39 T
3,47 T
Giá vốn hàng bán
846,03 Tr
913,87 Tr
1,56 T
1,16 T
Chi phí doanh thu
846,03 Tr
913,87 Tr
1,56 T
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
631,77 Tr
646,82 Tr
697,08 Tr
716,16 Tr
Chi phí hoạt động
1,45 T
1,45 T
1,14 T
1,61 T
Tổng chi phí hoạt động
2,30 T
2,36 T
2,69 T
2,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
470,10 Tr
446,49 Tr
695,38 Tr
701,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,98 Tr
56,93 Tr
-209,89 Tr
78,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
505,06 Tr
442,23 Tr
662,56 Tr
745,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
505,06 Tr
476,42 Tr
565,57 Tr
745,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
111,21 Tr
109,01 Tr
151,11 Tr
179,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,02%
24,65%
22,81%
24,07%
Chi phí hoạt động khác
709,98 Tr
689,35 Tr
322,68 Tr
777,31 Tr
Thu nhập ròng
393,85 Tr
333,22 Tr
511,45 Tr
566,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,23%
11,86%
15,09%
16,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
96,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-24,02 Tr
-27,00 Tr
-11,99 Tr
-34,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,02 Tr
-27,00 Tr
84,45 Tr
-34,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
110,42 Tr
113,50 Tr
118,38 Tr
118,20 Tr
EBITDA
580,60 Tr
522,03 Tr
770,87 Tr
814,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google