Finance

Danh sách
UNIONBANK:NSE
Ngân hàng Liên minh Ấn Độ
172,15 ₹
+0,37%
(+0,64) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIONBANK...
Mở
173,00 ₹
Cao
174,65 ₹
Thấp
171,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
6,98 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,36
Cao nhất trong 52 tuần
205,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,80 ₹
EPS
27,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
74 N
Mở
173,00 ₹
Cao
174,65 ₹
Thấp
171,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,32 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,54 Tr
Khối lượng
6,98 Tr
Cổ tức
2,90%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
6,36
Cao nhất trong 52 tuần
205,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,80 ₹
EPS
27,05 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,17 T
Số nhân viên
74 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Union Bank of India is an Indian public sector bank headquartered in Bombay. It was established in 1919 and was nationalised by the Union of India in 1969. The bank is publicly listed, with the state owning about 74.76% of its total stake. After the merger with Corporation Bank and Andhra Bank, which came into effect on 01-April-2020, UBI became the fifth largest Indian public sector bank. The bank has more than 8,650 domestic branches, 8,700 ATMs and 28,550 BC points. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Liên minh Ấn Độ
Giám đốc điều hànhShri Asheesh Pandey
Số nhân viên73,9 N
Ngày thành lập11 thg 11, 1919
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
15 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
6,99 ₹ / 5,30 ₹
+31,89%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
144,81 T / 142,82 T
+1,39%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
131,16 T
143,10 T
91,15 T
144,81 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,02 T
41,14 T
90,23 T
39,25 T
Chi phí hoạt động
76,63 T
76,72 T
76,93 T
74,14 T
Tổng chi phí hoạt động
76,63 T
76,72 T
76,93 T
74,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,53 T
66,38 T
14,22 T
70,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,97 T
66,82 T
15,91 T
73,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,97 T
66,82 T
15,91 T
73,40 T
Chi phí thuế thu nhập
11,71 T
16,09 T
-39,12 T
16,99 T
Thuế suất hiệu dụng
20,93%
24,08%
-245,85%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
36,61 T
35,58 T
-13,30 T
34,89 T
Thu nhập ròng
44,26 T
50,73 T
55,04 T
56,42 T
Biên lợi nhuận ròng
33,74%
35,45%
60,38%
38,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,57
6,57
6,96
6,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google