Finance

Danh sách
Tại sao UNIMECH tăng 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNIMECH:NSE
Unimech Aerospace and Manufacturing Ltd
1.768,90 ₹
+2,60%
(+44,90) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIMECH...
Mở
1.723,90 ₹
Cao
1.779,80 ₹
Thấp
1.693,20 ₹
Vốn hoá thị trường
90,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,21 N
Khối lượng
403,90 N
Chỉ số P/E
125,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.868,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
695,00 ₹
EPS
14,14 ₹
Số nhân viên
853
Mở
1.723,90 ₹
Cao
1.779,80 ₹
Thấp
1.693,20 ₹
Vốn hoá thị trường
90,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,21 N
Khối lượng
403,90 N
Chỉ số P/E
125,09
Cao nhất trong 52 tuần
1.868,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
695,00 ₹
EPS
14,14 ₹
Số nhân viên
853
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unimech Aerospace and Manufacturing Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên853
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
619,82 Tr
337,18 Tr
818,02 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
199,45 Tr
98,30 Tr
231,55 Tr
380,29 Tr
Chi phí doanh thu
199,45 Tr
98,30 Tr
231,55 Tr
380,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
130,62 Tr
121,13 Tr
158,95 Tr
162,46 Tr
Chi phí hoạt động
298,34 Tr
292,26 Tr
305,67 Tr
382,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
497,79 Tr
390,55 Tr
537,22 Tr
763,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,03 Tr
-53,37 Tr
280,80 Tr
312,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,66 Tr
109,04 Tr
-323,93 Tr
73,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
205,71 Tr
38,73 Tr
314,22 Tr
365,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
205,71 Tr
38,73 Tr
242,79 Tr
365,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
14,87 Tr
53,20 Tr
86,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,82%
38,40%
16,93%
23,77%
Chi phí hoạt động khác
104,31 Tr
102,34 Tr
75,15 Tr
140,91 Tr
Thu nhập ròng
156,71 Tr
23,86 Tr
261,02 Tr
278,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,28%
7,08%
31,91%
25,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
341,07 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,91 Tr
-15,98 Tr
-14,42 Tr
-19,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,91 Tr
-15,98 Tr
326,65 Tr
-19,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
63,41 Tr
68,78 Tr
71,57 Tr
79,57 Tr
EBITDA
183,16 Tr
-31,50 Tr
333,78 Tr
378,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google