Finance

Danh sách
UNIKF:OTCMKTS
Unitika Ltd
5,30 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 7, 11:55:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIKF...
Vốn hoá thị trường
76,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,30 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
76,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,30 US$
Beta
0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Unitika Ltd is a Japanese company based in Osaka. Primarily, the company produces various textiles, glass, plastics, and carbon fiber products. They are also known for their films, which are used in consumer products like athletic apparel and food packaging. As of July 2009, they gained notoriety when they announced their new plastic, which exceeds ABS in terms of carbon emissions during production and heat/impact durability. Unitika has 46 subsidiary companies across Japan, in Thailand, Vietnam, Indonesia, China, Hong Kong, Brazil and the US. The company is listed on the first section of the Tokyo Stock Exchange and the Osaka Securities Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. Wikipedia
Giới thiệu về Unitika Ltd
Giám đốc điều hànhHiroyuki Shime | Shuji Ueno
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1889
Trụ sở chínhŌsaka, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webunitika.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,24 T
33,49 T
22,93 T
24,11 T
Giá vốn hàng bán
23,63 T
25,17 T
17,23 T
16,28 T
Chi phí doanh thu
23,63 T
25,17 T
17,23 T
16,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
2,99 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,81 T
4,94 T
747,00 Tr
3,66 T
Chi phí hoạt động
4,81 T
4,94 T
4,18 T
3,66 T
Tổng chi phí hoạt động
28,44 T
30,10 T
21,41 T
19,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,80 T
3,39 T
1,52 T
4,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
-85,00 Tr
-189,00 Tr
-18,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,82 T
23,90 T
11,03 T
4,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,00 T
3,97 T
1,59 T
4,32 T
Chi phí thuế thu nhập
-37,00 Tr
9,75 T
3,53 T
230,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,77%
40,82%
31,97%
5,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,79 T
14,14 T
7,50 T
4,06 T
Biên lợi nhuận ròng
-15,33%
42,21%
32,73%
16,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,00 Tr
59,00 Tr
107,00 Tr
85,00 Tr
Chi phí lãi suất
-432,00 Tr
-430,00 Tr
-330,00 Tr
-317,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-392,00 Tr
-371,00 Tr
-223,00 Tr
-232,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
435,00 Tr
-
EBITDA
3,62 T
4,70 T
2,36 T
5,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google