Finance

Danh sách
Tại sao UNIINFO tăng 3,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNIINFO:NSE
Uniinfo Telecom Services Ltd
11,50 ₹
+3,05%
(+0,34) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIINFO...
Mở
11,38 ₹
Cao
11,69 ₹
Thấp
10,93 ₹
Vốn hoá thị trường
122,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 N
Khối lượng
725,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,36 ₹
EPS
-1,03 ₹
Số nhân viên
375
Mở
11,38 ₹
Cao
11,69 ₹
Thấp
10,93 ₹
Vốn hoá thị trường
122,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,78 N
Khối lượng
725,00
Cao nhất trong 52 tuần
18,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,36 ₹
EPS
-1,03 ₹
Số nhân viên
375
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniinfo Telecom Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên375
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
118,47 Tr
110,17 Tr
121,75 Tr
83,60 Tr
Giá vốn hàng bán
40,66 Tr
45,35 Tr
73,11 Tr
38,43 Tr
Chi phí doanh thu
40,66 Tr
45,35 Tr
73,11 Tr
38,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
5,48 Tr
-
Chi phí hoạt động
74,69 Tr
68,05 Tr
53,80 Tr
42,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
115,35 Tr
113,41 Tr
126,91 Tr
81,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,12 Tr
-3,23 Tr
-5,16 Tr
2,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-86,00 N
771,00 N
-986,00 N
18,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 Tr
-8,03 Tr
-8,71 Tr
1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,46 Tr
-3,89 Tr
-6,86 Tr
1,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,00 N
-1,95 Tr
-1,16 Tr
-202,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,67%
24,31%
13,31%
-17,64%
Chi phí hoạt động khác
72,84 Tr
66,07 Tr
46,44 Tr
40,76 Tr
Thu nhập ròng
1,42 Tr
-6,08 Tr
-7,55 Tr
1,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,20%
-5,51%
-6,20%
1,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
516,00 N
-
Chi phí lãi suất
-1,57 Tr
-1,43 Tr
-1,24 Tr
-1,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,57 Tr
-1,43 Tr
-725,00 N
-1,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,85 Tr
1,98 Tr
1,88 Tr
1,83 Tr
EBITDA
4,87 Tr
-1,34 Tr
-3,42 Tr
4,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google