Finance

Danh sách
UNIECOM:NSE
Unicommerce eSolutions Ltd
83,57 ₹
-0,38%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 10:53:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIECOM...
Mở
83,31 ₹
Cao
84,48 ₹
Thấp
81,60 ₹
Vốn hoá thị trường
9,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
685,22 N
Khối lượng
58,20 N
Chỉ số P/E
46,31
Cao nhất trong 52 tuần
138,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,51 ₹
EPS
1,80 ₹
Số nhân viên
254
Mở
83,31 ₹
Cao
84,48 ₹
Thấp
81,60 ₹
Vốn hoá thị trường
9,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
685,22 N
Khối lượng
58,20 N
Chỉ số P/E
46,31
Cao nhất trong 52 tuần
138,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
78,51 ₹
EPS
1,80 ₹
Số nhân viên
254
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unicommerce eSolutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên254
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
513,70 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
513,82 Tr
563,94 Tr
516,28 Tr
513,70 Tr
Giá vốn hàng bán
182,90 Tr
193,23 Tr
229,68 Tr
223,90 Tr
Chi phí doanh thu
182,90 Tr
193,23 Tr
229,68 Tr
223,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
56,24 Tr
-
Chi phí hoạt động
259,60 Tr
281,49 Tr
238,64 Tr
256,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
442,50 Tr
474,72 Tr
468,32 Tr
480,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,32 Tr
89,22 Tr
47,96 Tr
33,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,52 Tr
12,22 Tr
-24,74 Tr
14,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,88 Tr
99,26 Tr
59,06 Tr
45,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,88 Tr
99,26 Tr
43,11 Tr
45,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,07 Tr
25,40 Tr
25,05 Tr
-1,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,77%
25,59%
42,41%
-2,43%
Chi phí hoạt động khác
239,59 Tr
261,26 Tr
162,39 Tr
235,10 Tr
Thu nhập ròng
57,81 Tr
73,86 Tr
34,01 Tr
46,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,25%
13,10%
6,59%
9,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,29
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,96 Tr
-2,18 Tr
-2,13 Tr
-2,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,96 Tr
-2,18 Tr
21,11 Tr
-2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,01 Tr
20,23 Tr
20,01 Tr
21,09 Tr
EBITDA
96,09 Tr
100,08 Tr
53,13 Tr
53,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google