Finance

Danh sách
UNIDT:NSE
United Drilling Tools Ltd
205,15 ₹
+0,95%
(+1,94) 1 ngày
14 thg 10, 12:57:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIDT...
Mở
203,50 ₹
Cao
209,52 ₹
Thấp
203,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,42 N
Khối lượng
9,47 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,33
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
146,00 ₹
EPS
10,09 ₹
Số nhân viên
171
Mở
203,50 ₹
Cao
209,52 ₹
Thấp
203,50 ₹
Vốn hoá thị trường
4,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
66,42 N
Khối lượng
9,47 N
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,45 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,33
Cao nhất trong 52 tuần
272,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
146,00 ₹
EPS
10,09 ₹
Số nhân viên
171
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Drilling Tools Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên171
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webudtltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
556,02 Tr
505,29 Tr
433,20 Tr
344,87 Tr
Giá vốn hàng bán
363,62 Tr
323,54 Tr
288,85 Tr
206,74 Tr
Chi phí doanh thu
363,62 Tr
323,54 Tr
288,85 Tr
206,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,75 Tr
32,06 Tr
38,19 Tr
27,94 Tr
Chi phí hoạt động
112,45 Tr
103,23 Tr
81,39 Tr
76,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
476,07 Tr
426,76 Tr
370,24 Tr
283,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,95 Tr
78,53 Tr
62,96 Tr
61,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,83 Tr
6,02 Tr
1,15 Tr
2,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,70 Tr
75,79 Tr
69,53 Tr
60,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
81,70 Tr
75,79 Tr
69,53 Tr
60,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,15 Tr
21,08 Tr
21,64 Tr
17,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,57%
27,82%
31,13%
29,42%
Chi phí hoạt động khác
64,51 Tr
59,64 Tr
31,65 Tr
36,91 Tr
Thu nhập ròng
57,54 Tr
54,70 Tr
47,89 Tr
43,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,35%
10,83%
11,05%
12,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,08 Tr
-8,77 Tr
-
-2,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,08 Tr
-8,77 Tr
5,42 Tr
-2,88 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,20 Tr
11,53 Tr
11,55 Tr
12,02 Tr
EBITDA
91,10 Tr
90,34 Tr
73,52 Tr
72,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google