Finance

Danh sách
UNIC:IDX
Unggul Indah Cahaya Tbk PT
15.000,00 IDR
+0,50%
(+75,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIC...
Mở
14.900 IDR
Cao
15.000 IDR
Thấp
14.825 IDR
Vốn hoá thị trường
5,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,12 N
Khối lượng
7,30 N
Cổ tức
11,08%
Cổ tức hằng quý
416 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
5,72
Cao nhất trong 52 tuần
16.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
7.850 IDR
EPS
2.621 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,33 Tr
Số nhân viên
470
Mở
14.900 IDR
Cao
15.000 IDR
Thấp
14.825 IDR
Vốn hoá thị trường
5,75 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
19,12 N
Khối lượng
7,30 N
Cổ tức
11,08%
Cổ tức hằng quý
416 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
5,72
Cao nhất trong 52 tuần
16.100 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
7.850 IDR
EPS
2.621 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
383,33 Tr
Số nhân viên
470
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unggul Indah Cahaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên470
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webuic.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,90 Tr
99,14 Tr
99,90 Tr
110,81 Tr
Giá vốn hàng bán
88,21 Tr
78,96 Tr
82,30 Tr
79,07 Tr
Chi phí doanh thu
88,21 Tr
78,96 Tr
82,30 Tr
79,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,51 Tr
4,49 Tr
5,22 Tr
5,83 Tr
Chi phí hoạt động
4,28 Tr
4,07 Tr
5,19 Tr
4,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,49 Tr
83,03 Tr
87,49 Tr
83,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,41 Tr
16,11 Tr
12,41 Tr
27,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,75 Tr
17,51 Tr
14,27 Tr
25,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,75 Tr
17,51 Tr
14,27 Tr
25,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,31 Tr
3,94 Tr
3,24 Tr
5,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,47%
22,48%
22,68%
22,23%
Chi phí hoạt động khác
-232,18 N
-423,33 N
-32,67 N
-1,54 Tr
Thu nhập ròng
11,45 Tr
13,60 Tr
11,10 Tr
19,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,71%
13,72%
11,12%
18,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
1,47 Tr
1,40 Tr
1,46 Tr
Chi phí lãi suất
-63,85 N
-80,92 N
-88,63 N
-85,60 N
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
1,39 Tr
1,31 Tr
1,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,84 Tr
16,54 Tr
12,91 Tr
27,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google