Finance

Danh sách
Tại sao UNIB giảm 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
UNIB:OTCMKTS
University Bancorp Inc
21,14 US$
-2,80%
(-0,61) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho UNIB...
Mở
21,54 US$
Cao
21,56 US$
Thấp
20,97 US$
Vốn hoá thị trường
109,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
412,00
Khối lượng
60,76 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,28 Tr
Số nhân viên
81
Mở
21,54 US$
Cao
21,56 US$
Thấp
20,97 US$
Vốn hoá thị trường
109,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
412,00
Khối lượng
60,76 N
Cổ tức
1,89%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,20 US$
Beta
0,30
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,28 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về University Bancorp Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1890
Trụ sở chínhAnn Arbor, Michigan, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 Tr
8,91 Tr
2,65 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
237,55 N
150,73 N
487,78 N
Chi phí hoạt động
252,89 N
165,58 N
515,74 N
Tổng chi phí hoạt động
252,89 N
165,58 N
515,74 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,67 Tr
8,74 Tr
2,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,67 Tr
8,74 Tr
2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,67 Tr
8,74 Tr
2,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-202,60 N
-162,82 N
-218,30 N
Thuế suất hiệu dụng
-7,58%
-1,86%
-10,24%
Chi phí hoạt động khác
15,34 N
14,85 N
27,96 N
Thu nhập ròng
2,88 Tr
8,90 Tr
2,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
98,28%
99,97%
88,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
EBITDA
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
Các ứng dụng của Google